holding

/'houldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
holding

Un holding financier contrôle plusieurs entreprises dans différents secteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le holding):
    • Liên hợp tài chính, công ty mẹ: Một công ty sở hữu cổ phần chi phối trong các công ty khác, cho phép kiểm soát các công ty con đó không nhất thiết phải tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của chúng.
    • Tờ-rớt (từ mượn, ít dùng): Một hình thức độc quyền trong đó một công ty mẹ nắm quyền kiểm soát nhiều công ty trong cùng một ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le groupe est contrôlé par un holding basé au Luxembourg. (Tập đoàn này được kiểm soát bởi một liên hợp tài chính trụ sở tại Luxembourg.)
    • Cette société est une simple holding qui détient des participations dans l'immobilier. (Công ty này chỉ đơn thuầnmột công ty mẹ nắm giữ cổ phần trong lĩnh vực bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holding familial": Liên hợp tài chính gia đình, công ty mẹ thuộc sở hữu kiểm soát của một gia đình.
    • La fortune est gérée par un holding familial. (Khối tài sản được quảnbởi một liên hợp tài chính gia đình.)
  • "Société holding": Công ty mẹ, công ty nắm giữ cổ phần. (Đâycách diễn đạt đầy đủ phổ biến hơn).
    • Il a créé une société holding pour optimiser la gestion de ses investissements. (Anh ấy đã thành lập một công ty mẹ để tối ưu hóa việc quảncác khoản đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold-up (danh từ giống đực): Một từ mượn tiếng Anh, có nghĩavụ cướp vũ trang, cướp giật. LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "holding".
    • Il a été témoin d'un hold-up à la banque. (Anh ấy đã chứng kiến một vụ cướp ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Société mère: Công ty mẹ.
  • Groupe financier: Tập đoàn tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "holding".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "holding".

holding

Un holding financier contrôle plusieurs entreprises dans différents secteurs.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) liên hợp tài chính tờ rớt

Từ có nhắc đến "holding"