holmme

/houm/
Học thuật
Thân thiện
holmme

A small holmme rises from the middle of the wide, slow-moving river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cồn đất nổi (ở sông): Một hòn đảo nhỏ, thấp, thường được hình thành do phù sa bồi đắp nổi lên giữa lòng sông hoặc cửa sông.
    • Dải đất bồi ven sông: Một dải đất phù sa màu mỡ được hình thành nâng cao dọc theo bờ sông, thường do quá trình bồi lắng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river split into two channels around a small holmme. (Dòng sông tách thành hai nhánh bao quanh một cồn đất nổi nhỏ.)
    • Farmers cultivate crops on the fertile holmme by the riverbank. (Những người nông dân trồng trọt trên dải đất bồi màu mỡ ven sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The river holmme": Cồn đất hoặc bãi bồi đặc trưng của một con sông cụ thể.
    • The ancient map showed a holmme where the old ferry used to land. (Bản đồ cổ cho thấy một cồn đất nổi nơi bến phà từng cập bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Holm (danh từ): Một biến thể chính tả của "holmme", cùng nghĩa.
  • Eyot (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ một hòn đảo nhỏ trên sông.
  • Ait (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Anh, chỉ một hòn đảo nhỏ trên sông.
Từ đồng nghĩa
  • River island: Đảo trên sông.
  • Alluvial plain: Đồng bằng phù sa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vùng đất lớn).
  • Floodplain: Đồng bằng ngập lụt (vùng đất bằng phẳng ven sông dễ ngập).
Lưu ý
  • Từ "holmme" ( biến thể "holm") chủ yếu được sử dụng trong văn chương, địa danh, hoặc các văn bản mô tả địa cổ. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, các từ như "river island" hoặc "islet" thường được dùng phổ biến hơn.
holmme

A small holmme rises from the middle of the wide, slow-moving river.

danh từ ((cũng) holm)
  1. cồn đất nổi (ở sông)
  2. dải đất bồi ven sông

Từ gần giống