holm

/houm/
danh từ
  1. (thực vật học) cây sồi xanh ((thường) holm-oak)
  2. (như) holmme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "holm"

holm
A holm stands tall in the middle of a sunny meadow.