holm

/houm/
Học thuật
Thân thiện
holm

A holm stands tall in the middle of a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi xanh: Một loại cây sồi thường xanh, tên khoa học Quercus ilex, thường được gọi là "holm oak".
    • Cù lao, hòn đảo nhỏ: (Cổ hoặc địa phương) Một hòn đảo nhỏ, đặc biệt trên sông, hoặc một vùng đất bằng phẳng màu mỡ gần sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • The ancient holm provided shade for the entire village square. (Cây sồi xanh cổ thụ tỏa bóng mát cho cả quảng trường làng.)
    • The landscape was dotted with holm oaks. (Phong cảnh điểm xuyết những cây sồi xanh.)
  • Danh từ (Địa ):

    • They built a small cottage on the river holm. (Họ dựng một túp lều nhỏ trên cù lao giữa sông.)
    • The cattle grazed on the fertile holm by the stream. (Đàn gia súc gặm cỏ trên vùng đất bằng phẳng màu mỡ cạnh con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "holm" trong tên địa danh: Từ này thường xuất hiện trong tên các địa điểm, đặc biệtAnh Scandinavia, phản ánh đặc điểm địa lý lịch sử.
    • He visited a place called Langholm. (Anh ấy đã thăm một nơi tên Langholm.)
Biến thể từ gần giống
  • Holm oak (n): Cây sồi xanh. Đây tên gọi phổ biến nhất cho loài cây Quercus ilex.

    • The holm oak is an evergreen tree native to the Mediterranean region. (Cây sồi xanh một loại cây thường xanh bản địa của vùng Địa Trung Hải.)
  • Holme (n): Một biến thể chính tả cổ hoặc địa phương của "holm" với nghĩa cù lao hoặc vùng đất bằng gần nước.

Từ đồng nghĩa
  • Đối với cây cối: Evergreen oak, ilex.
  • Đối với địa : Islet, river island, flat meadow, water-meadow.
Lưu ý
  • Nghĩa chỉ "cây sồi xanh" của từ holm thường chỉ được dùng trong cụm từ holm oak. Khi đứng một mình, từ này hiếm gặp có thể gây nhầm lẫn.
  • Nghĩa địa (cù lao, vùng đất bằng) của từ holm ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, thơ ca, hoặc trong tên riêng của các địa điểm.
holm

A holm stands tall in the middle of a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sồi xanh ((thường) holm-oak)
  2. (như) holmme

Từ gần giống

Từ chứa "holm"