holocene

/'hɔlousi:n/
Học thuật
Thân thiện
holocene

The Holocene epoch is characterized by the development of human agriculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Thế Holocene: Một kỷ nguyên địa chất hiện tại gần đây nhất, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước, sau Kỷ Băng Hà cuối cùng. Đây thời kỳ khí hậu ổn định ấm lên, trong đó nền văn minh nhân loại phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Holocene is characterized by a relatively stable climate. (Thế Holocene được đặc trưng bởi một khí hậu tương đối ổn định.)
    • Many large mammal species became extinct at the beginning of the Holocene. (Nhiều loài động vật lớn đã tuyệt chủng vào đầu thế Holocene.)
    • Human agriculture developed during the Holocene epoch. (Nông nghiệp của con người phát triển trong thế Holocene.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holocene Epoch": Thế Holocene. Cụm từ chính thức để chỉ đơn vị thời gian địa chất này.

    • We are currently living in the Holocene Epoch. (Chúng ta đang sống trong Thế Holocene.)
  • "Holocene extinction": Sự tuyệt chủng Holocene. Chỉ sự kiện tuyệt chủng hàng loạt của nhiều loài, chủ yếu do tác động của con người, diễn ra trong thế Holocene.

    • The Holocene extinction is sometimes called the sixth mass extinction. (Sự tuyệt chủng Holocene đôi khi được gọi là cuộc đại tuyệt chủng lần thứ sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Holocene Series (n): Hệ Holocene. Thuật ngữ địa tầng tương ứng với Thế Holocene.
  • Recent Epoch (n): Thế Gần đây. Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho Thế Holocene.
  • Postglacial Period (n): Thời kỳ Hậu Băng Hà. Mô tả thời kỳ sau kỷ băng hà, trùng khớp với phần lớn thế Holocene.
Từ đồng nghĩa
  • Recent Epoch: Thế Gần đây.
  • Postglacial: (Thuộc về) Hậu Băng Hà.
Lưu ý về từ
  • "Holocene" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về địa chất học, khảo cổ học, khí hậu học sinh học.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
holocene

The Holocene epoch is characterized by the development of human agriculture.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) thế holoxen

Từ đồng nghĩa