Recent
/'ri:snt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần đây, mới xảy ra: Chỉ sự việc, sự kiện, hoặc trạng thái đã xảy ra cách thời điểm hiện tại một khoảng thời gian ngắn.
- Mới, tân thời: Chỉ những thứ thuộc về thời kỳ hiện tại hoặc mới xuất hiện, không phải từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I read about it in a recent newspaper article. (Tôi đã đọc về nó trong một bài báo gần đây.)
- Her most recent book is her best yet. (Cuốn sách mới nhất của cô ấy là cuốn hay nhất cho đến nay.)
- This is a recent photograph of my family. (Đây là một bức ảnh chụp gần đây của gia đình tôi.)
- The house is a recent addition to the neighborhood. (Ngôi nhà là một công trình mới được xây trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in recent times/years/months": trong thời gian gần đây/vài năm gần đây/vài tháng gần đây.
- There have been many changes in recent years. (Đã có nhiều thay đổi trong vài năm gần đây.)
- "until most recent": cho đến thời điểm gần đây nhất.
- The data was accurate until most recent. (Dữ liệu đó chính xác cho đến thời điểm gần đây nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Recently (trạng từ): gần đây.
- I recently moved to a new city. (Tôi gần đây đã chuyển đến một thành phố mới.)
- Recency (danh từ): tính chất mới xảy ra, tính cận đại (thường dùng trong học thuật).
- The recency of the event made the memories vivid. (Tính chất mới xảy ra của sự kiện khiến ký ức sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Late (adj): muộn, gần đây (nhấn mạnh vào phần cuối của một khoảng thời gian).
- New (adj): mới (nhấn mạnh vào sự mới mẻ, chưa có từ trước).
- Current (adj): hiện tại, đang diễn ra.
Từ trái nghĩa
- Old (adj): cũ, xưa.
- Ancient (adj): cổ xưa.
- Past (adj): đã qua, trong quá khứ (có thể xa hơn "recent").
tính từ
- gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
- recent newstin tức mới đây
- mới, tân thời
- recent fashionmốt mới