Recent

/'ri:snt/
tính từ
  1. gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
    • recent news
      tin tức mới đây
  2. mới, tân thời
    • recent fashion
      mốt mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "Recent"