holographical

Học thuật
Thân thiện
holographical

A lawyer examines a holographical will in her office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được viết tay toàn bộ, do chính tay tác giả viết ra: Dùng để mô tả một tài liệu, bản thảo hoặc văn bản được viết hoàn toàn bằng tay bởi chính người tác giả, không phải bản sao chép, đánh máy hoặc in ấn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum acquired a holographical letter from the famous author. (Bảo tàng đã được một bức thư được viết tay toàn bộ của tác giả nổi tiếng.)
    • This holographical will is considered the most important piece of evidence. (Bản di chúc do chính tay viết này được coi bằng chứng quan trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "holographical document": tài liệu viết tay nguyên bản.
    • The lawyer presented a holographical document signed by the client. (Luật sư đã trình ra một tài liệu viết tay nguyên bản chữ ký của thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Holograph (danh từ): bản viết tay nguyên bản.
    • The poet's holograph is kept in a secure vault. (Bản viết tay nguyên bản của nhà thơ được cất giữ trong một hầm an toàn.)
  • Holographic (tính từ): dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "holographical".
    • A holographic will does not require witnesses. (Một bản di chúc viết tay không yêu cầu người làm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Autograph (tính từ/danhh từ): chữ ký tác giả, bút tích.
  • Manuscript (danh từ): bản thảo viết tay (thường chỉ tác phẩm văn học).
  • Handwritten (tính từ): được viết bằng tay.
Lưu ý
  • Từ "holographical" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Dạng tính từ phổ biến được ưa dùng hơn "holographic".
  • Trong ngữ cảnh pháp , "holographic will" thuật ngữ phổ biến để chỉ một bản di chúc hoàn toàn do người lập di chúc tự viết tay, chữ ký thường không cần người làm chứng.
holographical

A lawyer examines a holographical will in her office.

Adjective
  1. được viết tay toàn bộ

Từ đồng nghĩa