holographic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến ảnh toàn ký (hologram) hoặc kỹ thuật tạo ra chúng: Chỉ tính chất của một hình ảnh ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật giao thoa ánh sáng laser (holography).
- Được viết hoàn toàn bằng tay bởi người ký: Chỉ một văn bản, đặc biệt là di chúc hoặc tài liệu pháp lý, được viết toàn bộ bằng chữ viết tay của người tạo ra nó.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về ảnh toàn ký:
- The museum displayed a holographic image of a dinosaur that seemed to float in the air. (Bảo tàng trưng bày một hình ảnh toàn ký của một con khủng long trông như đang lơ lửng trong không khí.)
- This security feature uses holographic foil to prevent counterfeiting. (Tính năng bảo mật này sử dụng lớp phủ toàn ký để ngăn chặn làm giả.)
Được viết toàn bộ bằng tay:
- The court accepted the holographic will as valid because it was entirely in the deceased's handwriting. (Tòa án chấp nhận bản di chúc viết tay toàn bộ là hợp lệ vì nó hoàn toàn bằng chữ viết tay của người quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Holographic principle" (nguyên lý toàn ảnh): Một khái niệm trong vật lý lý thuyết, đề xuất rằng mọi thông tin chứa trong một thể tích không gian có thể được mô tả bởi thông tin trên biên của thể tích đó.
- "Holographic will" (di chúc viết tay toàn bộ): Một loại di chúc được công nhận về mặt pháp lý ở một số khu vực, với điều kiện nó phải được viết, đề ngày và ký tên hoàn toàn bằng tay bởi chính người lập di chúc, không cần người làm chứng.
Biến thể và từ gần giống
- Hologram (Danh từ): Ảnh toàn ký, hình ảnh ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật holography.
- The credit card has a hologram of a dove on it. (Thẻ tín dụng có một hảnh toàn ký hình chim bồ câu.)
- Holography (Danh từ): Kỹ thuật hoặc khoa học tạo ra hình ảnh toàn ký (hologram).
- Holography is used in data storage and artistic displays. (Kỹ thuật toàn ký được sử dụng trong lưu trữ dữ liệu và trình diễn nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "viết tay toàn bộ": Autographic (tự viết, tự ký), handwritten (viết tay).
- Cho nghĩa "thuộc về ảnh toàn ký": Three-dimensional (ba chiều, 3D), lenticular (có thấu kính trụ - một kỹ thuật tạo ảnh 3D khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ tính từ "holographic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "holographic")
Adjective
- thuộc, liên quan tới phép chụp ảnh giao thoa la de, ảnh toàn ký
- được viết tay toàn bộ