holographic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới phép chụp ảnh giao thoa la de, ảnh toàn
  2. được viết tay toàn bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "holographic"

holographic
A scientist demonstrates a holographic projection of a planet.