holographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép chụp ảnh giao thoa laze: Một kỹ thuật ghi lại hình ảnh ba chiều (3D) của một vật thể bằng cách sử dụng ánh sáng laser. Hình ảnh thu được (hologram) có thể tái tạo chiều sâu và thay đổi góc nhìn khi người xem di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'holographie est une technologie fascinante. (Phép chụp ảnh giao thoa laze là một công nghệ hấp dẫn.)
- Il étudie les principes de l'holographie à l'université. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên lý của phép chụp ảnh giao thoa laze ở trường đại học.)
- Cette exposition présente des œuvres créées par holographie. (Triển lãm này trình bày các tác phẩm được tạo ra bằng phép chụp ảnh giao thoa laze.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Holographie numérique": Kỹ thuật chụp ảnh giao thoa laze kỹ thuật số, sử dụng cảm biến kỹ thuật số để ghi lại và xử lý hình ảnh giao thoa.
- L'holographie numérique permet des applications en réalité augmentée. (Phép chụp ảnh giao thoa laze kỹ thuật số cho phép các ứng dụng trong thực tế tăng cường.)
Biến thể và từ liên quan
Hologramme (danh từ giống đực): Hình ảnh ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật chụp ảnh giao thoa laze.
- L'hologramme du produit semblait très réel. (Hình ảnh ba chiều của sản phẩm trông rất thật.)
Holographique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phép chụp ảnh giao thoa laze.
- Une image holographique. (Một hình ảnh thu được bằng phép chụp ảnh giao thoa laze.)
Từ đồng nghĩa
- Photographie en trois dimensions: Chụp ảnh ba chiều (cách giải thích đơn giản hơn).
danh từ giống cái
- phép chụp ảnh giao thoa laze