holy land

holy land

A family visits the holy land on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa: Holy Land): - Vùng đất thánh: Chỉ vùng đất cổTây Nam Á, nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải. Đây địa danh hành hương quan trọng đối với ba tôn giáo lớn: Đốc giáo, Hồi giáo Do Thái giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người hành hương đến vùng đất thánh mỗi năm để thăm các địa điểm linh thiêng.)
  • (Vùng đất thánh được coi nơi khởi nguồn của một số tôn giáo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Holy Land" (viết hoa): Cụm từ cố định dùng để chỉ một khu vực địa cụ thể, thường đồng nghĩa với Israel Palestine ngày nay.

    • Jerusalem is the most sacred city in the Holy Land. (Jerusalem thành phố linh thiêng nhất trong vùng đất thánh.)
  • "holy land" (viết thường): Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ vùng đất nào được coi thiêng liêng đối với một nhóm người.

    • For many Buddhists, the Himalayas are a holy land. (Đối với nhiều Phật tử, dãy Himalaya một vùng đất thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy (tính từ): thánh thiện, linh thiêng.

    • This is a holy place. (Đây một nơi thánh thiện.)
  • Land (danh từ): đất, vùng đất.

    • The land is fertile. (Vùng đất này màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất thánh: cách dịch phổ biến khác của "holy land".
  • Vùng đất thiêng: nhấn mạnh tính linh thiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holy land".

Thành ngữ liên quan
  • "The Promised Land": Đất Hứamột khái niệm tương tự trong Kinh Thánh, chỉ vùng đất Thiên Chúa hứa ban cho dân Do Thái.
    • Moses led the Israelites to the Promised Land. (-sê dẫn dắt dân Y--ra-ên đến Đất Hứa.)

Từ gần giống