homéopathique

Học thuật
Thân thiện
homéopathique

Un médecin homéopathique conseille des granules dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về vi lượng đồng căn: Chỉ một phương pháp y học thay thế sử dụng các chất được pha loãng cực kỳ cao với niềm tin rằng chúng có thể kích thích khả năng tự chữa lành của cơ thể.
    • (Nghĩa rộng, thường dùng với nghĩa mỉa mai) Rất nhỏ, không đáng kể: Dùng để chỉ một thứ đó quy mô hoặc số lượng cực kỳ nhỏ, không tương xứng với nhu cầu hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle suit un traitement homéopathique pour ses allergies. ( ấy đang theo một phương pháp điều trị vi lượng đồng căn cho chứng dị ứng của mình.)
    • Le médecin lui a prescrit des granules homéopathiques. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy những viên thuốc vi lượng đồng căn.)
    • (Nghĩa rộng) La prime qu'il a reçue était d'un montant homéopathique. (Khoản tiền thưởng anh ta nhận được số lượng rất nhỏ, không đáng kể.)
    • Ils ont apporté une contribution homéopathique au projet. (Họ đã đóng góp một phần rất nhỏ cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dose homéopathique": Liều lượng vi lượng đồng căn. Thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, mang tính tượng trưng.

    • Il a reçu une dose homéopathique de ce médicament. (Anh ấy đã nhận một liều lượng rất nhỏ của loại thuốc này.)
  • "Médecine homéopathique": Y học vi lượng đồng căn. Chỉ toàn bộ hệ thốngthuyết thực hành của phương pháp này.

    • La médecine homéopathique est controversée dans certains pays. (Y học vi lượng đồng căn gây tranh cãimột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Homéopathie (danh từ giống cái): Phương pháp vi lượng đồng căn.

    • L'homéopathie est une pratique médicale non conventionnelle. (Vi lượng đồng cănmột phương pháp y học không chính thống.)
  • Homéopathe (danh từ): Bác sĩ hoặc người hành nghề vi lượng đồng căn.

    • Elle consulte un homéopathe depuis plusieurs années. ( ấy đã đi khám một bác sĩ vi lượng đồng căn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột thuật ngữ chuyên môn.
  • (Với nghĩa rộng, "rất nhỏ"): Infime (cực kỳ nhỏ), dérisoire (không đáng kể, đáng buồn cười), symbolique (mang tính tượng trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "homéopathique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homéopathique". Tuy nhiên, từ này thường được dùng một cách hình tượng trong ngôn ngữ hàng ngày để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể.

homéopathique

Un médecin homéopathique conseille des granules dans son cabinet.

tính từ
  1. (y học) vi lượng đồng căn

Từ trái nghĩa