homard

Học thuật
Thân thiện
homard

Le pêcheur soulève un homard vivant de son casier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Tôm hùm: Một loài động vật giáp xác sốngbiển, thân hình lớn, hai càng to khỏe thường được dùng làm thực phẩm cao cấp.
    • Màu đỏ rực: Một cách so sánh để chỉ màu đỏ rất đậm sặc sỡ, giống như màu của tôm hùm khi đã được nấu chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons mangé un homard grillé au restaurant. (Chúng tôi đã ăn một con tôm hùm nướngnhà hàng.)
    • Le homard est un crustacé très prisé en cuisine. (Tôm hùmmột loài giáp xác rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
    • Après une journée au soleil sans crème, il était rouge comme un homard. (Sau một ngày dưới nắng không kem chống nắng, anh ấy đỏ rực như một con tôm hùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rouge comme un homard": Một thành ngữ so sánh cố định, dùng để miêu tả ai đó làn da bị cháy nắng hoặc đỏ ửng lên xấu hổ, nóng bức một cách rõ rệt.
    • Elle est revenue de la plage rouge comme un homard. ( ấy trở về từ bãi biển với làn da đỏ rực.)
Biến thể từ gần giống
  • Homardière (n.f): Bẫy hoặc khu vực nuôi tôm hùm.
  • Homard à l'américaine (n.m): Một món ăn nổi tiếng chế biến từ tôm hùm với cà chua, rượu brandy các gia vị.
Từ đồng nghĩa
  • Langouste (n.f): Tôm hùm (thuộc họ Palinuridae, không càng lớn).
  • Crustacé (n.m): Động vật giáp xác (từ chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Être rouge comme un homard": (Đã giải thíchtrên) Đỏ như tôm luộc, đỏ rực.
    • Quand le professeur l'a interrogé, il est devenu rouge comme un homard. (Khi giáo viên hỏi cậu ấy, cậu ấy đã đỏ mặt lên.)
homard

Le pêcheur soulève un homard vivant de son casier.

{{homard}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) tôm hùm
    • rouge comme un homard
      đỏ rực

Từ chứa "homard"

Từ có nhắc đến "homard"