hombre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài ombrơ: Một loại bài tây (bài Tây) cổ điển, nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thường được chơi bởi ba người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a appris à jouer à l'hombre pendant ses vacances. (Anh ấy đã học chơi bài ombrơ trong kỳ nghỉ của mình.)
    • L'hombre était un jeu de cartes très populaire au 17ème siècle. (Bài ombrơ là một trò chơi bài rất phổ biến vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à l'hombre": chơi bài ombrơ.
    • Les trois amis se réunissent chaque semaine pour jouer à l'hombre. (Ba người bạn gặp nhau mỗi tuần để chơi bài ombrơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombre (n): Cách viết khác của "hombre" trong tiếng Anh một số ngôn ngữ khác, chỉ cùng một trò chơi bài.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Jeu de société: trò chơi xã hội, trò chơi nhóm (nghĩa chung).
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài ombrơ