hombre

Định nghĩa

Danh từ (không chính thức, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): - Người đàn ông, anh chàng: "hombre" một từ lóng thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên, thường mang sắc thái nam tính, mạnh mẽ hoặc đáng chú ý. - , thằng cha: Trong ngữ cảnh không trang trọng, từ này có thể dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, đôi khi với hàm ý hơi tiêu cực hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Hắn một cứng rắn.)
  • (Anh chàng chỉ làm điều đó một nàng nào đó, nhưng anh ta một người đàn ông tốt.)
  • (Coi chừng cái đằng kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a real hombre": một người đàn ông thực thụ, mạnh mẽ hoặc uy tín.

    • After fixing the car himself, he felt like a real hombre. (Sau khi tự sửa xe, anh ấy cảm thấy mình một người đàn ông thực thụ.)
  • "the hombre": dùng để chỉ một người cụ thể nào đó trong bối cảnh quen thuộc.

    • I saw the hombre you were talking about at the bar. (Tôi đã thấy cái anh nói đếnquán bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Hombre (gốc Tây Ban Nha): từ này mượn từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa gốc "người đàn ông". Trong tiếng Anh, được dùng như một từ lóng.
  • Hombría (không phổ biến trong tiếng Anh): nam tính, phẩm chất đàn ông.
Từ đồng nghĩa
  • Guy: anh chàng, .
  • Dude: , thằng cha (thân mật).
  • Fellow: người đàn ông, anh bạn.
  • Bloke (Anh-Anh): , thằng cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hombre", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc như:
    • "to play the hombre": đóng vai người đàn ông mạnh mẽ.
      • He's always trying to play the hombre in front of his friends. (Hắn luôn cố đóng vai người đàn ông mạnh mẽ trước mặt bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • "hombre of few words": người đàn ông ít nói.

    • He's an hombre of few words, but when he speaks, everyone listens. (Anh ta một người đàn ông ít nói, nhưng khi nói, mọi người đều lắng nghe.)
  • "every hombre for himself": mỗi người tự lo cho mình (thường trong tình huống khó khăn).

    • In this business, it's every hombre for himself. (Trong công việc này, mỗi người tự lo cho mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hombre
A friendly hombre helps an elderly woman cross the street.