homburg
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mũ phớt dành cho nam giới, có đỉnh mũ được bấm lõm ở giữa (tạo thành nếp gấp hoặc đường rãnh dọc) và vành mũ thường được cuộn lên ở hai bên. "Homburg" là một kiểu mũ trang trọng, thường được làm từ chất liệu phớt mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ homburg cổ điển đến sự kiện trang trọng.)
- (Thám tử trong bộ phim cũ luôn đội một chiếc mũ homburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homburg" thường được nhắc đến trong bối cảnh thời trang nam cổ điển, đặc biệt là trong thập niên 1920–1950. Nó khác với mũ fedora ở chỗ vành mũ homburg thường được cuộn lên ở hai bên, trong khi fedora có vành mũ có thể được bẻ xuống.
- (Mũ homburg thường được liên kết với trang phục trang trọng, như vest và cà vạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Homburg hat (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loại mũ.
- Fedora (danh từ): Một loại mũ phớt tương tự nhưng có vành mũ không được cuộn lên cố định.
Từ đồng nghĩa
- Mũ phớt (felt hat): Một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả homburg và các loại mũ phớt khác.
- Mũ kiểu Đức (German-style hat): Vì homburg có nguồn gốc từ thành phố Bad Homburg ở Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "homburg".
Thành ngữ liên quan
- "To tip one's homburg": Một cụm từ văn học hoặc lịch sự, nghĩa là nghiêng mũ homburg để chào hỏi (một hành động lịch thiệp của nam giới thời xưa).
- He tipped his homburg to the lady as she passed. (Anh ấy nghiêng mũ homburg chào người phụ nữ khi bà ấy đi qua.)