home-bred

/'houm'bred/
Học thuật
Thân thiện
home-bred

The family's home-bred cat sleeps on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nuôitrong nhà, được nuôi dưỡng trong gia đình: Chỉ một người, động vật hoặc thứ đó được nuôi, trồng hoặc phát triển tại nhà hoặc trong môi trường gia đình, thay vì được mang từ nơi khác về hoặc nguồn gốc bên ngoài.
    • tính chất địa phương, thuần túy: Có thể mang nghĩa bóng để chỉ những phẩm chất, truyền thống hoặc sản phẩm mang đậm tính chất địa phương, không bị pha trộn từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We prefer home-bred vegetables for their freshness. (Chúng tôi thích rau củ nuôi trồng tại nhà độ tươi ngon của chúng.)
    • The home-bred puppy is very attached to the family. (Chú chó con được nuôi trong nhà rất quấn quýt với gia đình.)
    • His manners were simple and home-bred. (Cử chỉ của anh ấy giản dị mang chất địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home-bred talent": tài năng được đào tạo hoặc phát triển tại địa phương/nội bộ.
    • The company invests in developing home-bred talent. (Công ty đầu phát triển tài năng được đào tạo nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Homegrown (adj): được trồng tại nhà, nguồn gốc địa phương. (Từ này rất gần nghĩa với "home-bred").
  • Domestic (adj): thuộc về trong nước, nội địa; nuôi trong nhà.
  • Native (adj): bản địa, nguồn gốc từ nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Domesticated: đã được thuần hóa, nuôi trong nhà.
  • Homegrown: được trồng tại nhà, nguồn gốc địa phương.
  • Indigenous: bản địa, nguồn gốc từ nơi đó.
Từ trái nghĩa
  • Imported: được nhập khẩu từ nước ngoài.
  • Foreign: thuộc về nước ngoài, xa lạ.
  • Exotic: ngoại lai, từ vùng xa xôi.
home-bred

The family's home-bred cat sleeps on the sunny windowsill.

tính từ
  1. nuôitrong nhà

Từ gần giống