home-brewed
/home-brewed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ủ tại nhà: Mô tả đồ uống, đặc biệt là bia, rượu hoặc các loại đồ uống lên men khác, được sản xuất một cách thủ công tại nhà, không phải trong một nhà máy hay cơ sở thương mại.
- Có nguồn gốc tự chế, thủ công: Nhấn mạnh tính chất tự làm, không chuyên nghiệp và thường với quy mô nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He offered me a glass of his home-brewed beer. (Anh ấy mời tôi một ly bia tự ủ của anh ấy.)
- The home-brewed cider had a unique, fruity flavor. (Rượu táo ủ tại nhà có hương vị trái cây độc đáo.)
- They are proud of their home-brewed ginger beer recipe. (Họ tự hào về công thức rượu gừng tự ủ tại nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "home-brewed" thường được dùng để chỉ chất lượng đặc trưng, có thể không đồng nhất như sản phẩm công nghiệp nhưng mang tính cá nhân và độc đáo.
- The charm of home-brewed liquor lies in its imperfections and personal touch. (Sức hấp dẫn của rượu tự ủ tại nhà nằm ở những điểm không hoàn hảo và dấu ấn cá nhân của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Homebrew (danh từ): Đồ uống (như bia, rượu) được ủ tại nhà; cũng có thể chỉ phần mềm máy tính được phát triển bởi người dùng.
- He brought a keg of his latest homebrew to the party. (Anh ấy mang một thùng bia tự ủ mới nhất của mình đến bữa tiệc.)
Homebrewer (danh từ): Người ủ bia/rượu tại nhà.
- My uncle is an avid homebrewer. (Chú tôi là một người ủ bia tại nhà nhiệt thành.)
Từ đồng nghĩa
- Homemade (adj): Tự làm tại nhà (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều loại thực phẩm/đồ uống, không chỉ đồ lên men).
- House-brewed (adj): (Ít phổ biến hơn) Được ủ tại nhà/quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "home-brewed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "home-brewed".)
tính từ
- ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)