home-brew
/'houm'bru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bia nhà ủ lấy: Chỉ loại bia được làm thủ công, thường với số lượng nhỏ, tại nhà bởi một cá nhân thay vì một nhà máy bia thương mại.
- Rượu nhà ủ lấy: Có thể mở rộng để chỉ các loại đồ uống có cồn khác (như rượu táo, rượu vang) được làm tại nhà theo cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is famous for his delicious home-brew. (Chú tôi nổi tiếng với món bia nhà ủ lấy ngon tuyệt.)
- We tried a few different home-brews at the local competition. (Chúng tôi đã thử vài loại bia nhà ủ lấy khác nhau tại cuộc thi địa phương.)
- This home-brew has a very unique flavor. (Loại bia nhà ủ lấy này có hương vị rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "home-brew" như một tính từ: Được dùng để mô tả thứ gì đó được làm tại nhà theo kiểu thủ công.
- He brought a few bottles of his home-brew beer to the party. (Anh ấy mang vài chai bia nhà ủ lấy của mình đến bữa tiệc.)
- They have a home-brew setup in their garage. (Họ có một bộ dụng cụ làm bia nhà ủ lấy trong ga-ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Homebrewing (danh từ): Hoạt động, quá trình hoặc sở thích làm bia/rượu tại nhà.
- Homebrewing is a popular hobby. (Làm bia nhà là một thú vui phổ biến.)
- Homebrewer (danh từ): Người làm bia/rượu tại nhà.
- She is an experienced homebrewer. (Cô ấy là một người làm bia nhà có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Homemade beer: Bia tự làm tại nhà.
- Craft beer (microbrew): Bia thủ công (thường chỉ quy mô nhỏ nhưng có thể là thương mại, không hẳn là làm tại nhà).