home-loving

Học thuật
Thân thiện
home-loving

A home-loving family enjoys a quiet evening together in their living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu gia đình, thíchnhà: Mô tả một người dành phần lớn thời gian sự quan tâm cho các hoạt động, công việc niềm vui trong gia đình, thích sự ấm cúng yên tĩnh của tổ ấm hơn các hoạt động xã hội bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a home-loving man who enjoys cooking for his family. (Anh ấy một người đàn ông yêu gia đình, thích nấu ăn cho gia đình.)
    • Her home-loving nature means she prefers a quiet evening with a book to a party. (Bản tính thíchnhà của ấy có nghĩa ấy thích một buổi tối yên tĩnh với một cuốn sách hơn một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a home-loving person/individual": một người yêu gia đình, một người thíchnhà.
    • The advertisement for the apartment targeted home-loving individuals who value comfort. (Quảng cáo căn hộ nhắm đến những người thíchnhà, những người coi trọng sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Homely (adj): giản dị, mộc mạc; (Anh-Anh) ấm cúng, dễ chịu nhưnhà.
  • Domestic (adj): thuộc về gia đình, trong nước.
  • Family-oriented (adj): lấy gia đình làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Domesticated: (thường dùng cho người) thích cuộc sống gia đình.
  • House-proud: tự hào về ngôi nhà của mình, thích chăm sóc nhà cửa.
Từ trái nghĩa
  • Outgoing: hướng ngoại.
  • Socialble: thích giao tiếp xã hội.
  • Adventurous: thích phiêu lưu, mạo hiểm.
home-loving

A home-loving family enjoys a quiet evening together in their living room.

Adjective
  1. dành hết thời gian cho các công việc thú vui trong gia đình

Từ tương tự