home-loving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yêu gia đình, thích ở nhà: Mô tả một người dành phần lớn thời gian và sự quan tâm cho các hoạt động, công việc và niềm vui trong gia đình, thích sự ấm cúng và yên tĩnh của tổ ấm hơn là các hoạt động xã hội bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a home-loving man who enjoys cooking for his family. (Anh ấy là một người đàn ông yêu gia đình, thích nấu ăn cho gia đình.)
- Her home-loving nature means she prefers a quiet evening with a book to a party. (Bản tính thích ở nhà của cô ấy có nghĩa là cô ấy thích một buổi tối yên tĩnh với một cuốn sách hơn là một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a home-loving person/individual": một người yêu gia đình, một người thích ở nhà.
- The advertisement for the apartment targeted home-loving individuals who value comfort. (Quảng cáo căn hộ nhắm đến những người thích ở nhà, những người coi trọng sự thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Homely (adj): giản dị, mộc mạc; (Anh-Anh) ấm cúng, dễ chịu như ở nhà.
- Domestic (adj): thuộc về gia đình, trong nước.
- Family-oriented (adj): lấy gia đình làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Domesticated: (thường dùng cho người) thích cuộc sống gia đình.
- House-proud: tự hào về ngôi nhà của mình, thích chăm sóc nhà cửa.
Từ trái nghĩa
- Outgoing: hướng ngoại.
- Socialble: thích giao tiếp xã hội.
- Adventurous: thích phiêu lưu, mạo hiểm.
Adjective
- dành hết thời gian cho các công việc và thú vui trong gia đình