domestic

/də'mestik/
Học thuật
Thân thiện
domestic

A family enjoys a domestic evening at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) gia đình, việc nhà: Liên quan đến đời sống, công việc bên trong một hộ gia đình.
    • Trong nước, nội địa: Liên quan đến các vấn đề, hoạt động bên trong một quốc gia, trái ngược với quốc tế.
    • Được nuôi trong nhà, thuần hóa: Chỉ động vật được con người nuôi dưỡng sống cùng.
    • Thíchnhà, ưa đời sống gia đình: Miêu tả tính cách của một người thích không gian gia đình hơn các hoạt động bên ngoài.
  2. Danh từ:

    • Người giúp việc trong nhà: Một người được thuê để làm các công việc gia đình.
    • Hàng nội địa, sản phẩm trong nước (thường dùng số nhiều): Các mặt hàng được sản xuất trong nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She enjoys domestic activities like cooking and gardening. ( ấy thích những hoạt động gia đình như nấu ăn làm vườn.)
    • The government is focusing on domestic economic growth. (Chính phủ đang tập trung vào tăng trưởng kinh tế trong nước.)
    • Dogs and cats are common domestic animals. (Chó mèo những động vật được nuôi trong nhà phổ biến.)
    • He is a very domestic man who prefers staying home. (Anh ấy một người đàn ông rất thíchnhà.)
  • Danh từ:

    • The family hired a new domestic to help with the housework. (Gia đình thuê một người giúp việc mới để hỗ trợ việc nhà.)
    • We should support our domestics to boost the local economy. (Chúng ta nên ủng hộ hàng nội địa để thúc đẩy kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domestic bliss": Hạnh phúc gia đình trọn vẹn.

    • After years of travel, they settled down to enjoy domestic bliss. (Sau nhiều năm du lịch, họ ổn định để tận hưởng hạnh phúc gia đình.)
  • "Domestic dispute": Tranh chấp, xung đột trong gia đình.

    • The police were called to settle a domestic dispute. (Cảnh sát được gọi đến để giải quyết một cuộc tranh chấp trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Domesticate (động từ): Thuần hóa (động vật), làm cho thích nghi với đời sống gia đình.

    • Humans domesticated wolves thousands of years ago. (Con người đã thuần hóa chó sói từ hàng ngàn năm trước.)
  • Domesticity (danh từ): Đời sống gia đình, tính chất gia đình.

    • She found great joy in the simple domesticity of her life. ( ấy tìm thấy niềm vui lớn trong đời sống gia đình giản dị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Household (adj): (Thuộc về) hộ gia đình.
  • Internal (adj): Nội bộ, bên trong (một quốc gia).
  • Tame (adj): Thuần hóa (dành cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "domestic" tính từ/danh từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường tính từ kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A domestic goddess": Một người phụ nữ rất giỏi giang yêu thích công việc nội trợ, chăm sóc gia đình.
    • With her baking and sewing skills, she was considered a domestic goddess. (Với kỹ năng nướng bánh may , ấy được coi một nữ thần nội trợ.)
domestic

A family enjoys a domestic evening at home.

tính từ
  1. (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
    • domestic science
      khoa nội trợ
  2. nuôi trong nhà (súc vật)
  3. trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại)
    • domestic trade
      nội thương
  4. thíchnhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩnnhà, chỉ ru rú nhà
danh từ
  1. người hầu, người nhà
  2. (số nhiều) hàng nội