home-style
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiểu nhà làm, kiểu gia đình: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc cách phục vụ được chế biến và trình bày một cách đơn giản, thân thiện và ấm cúng, giống như cách làm ở nhà, thay vì theo phong cách công nghiệp hoặc cao cấp của nhà hàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This restaurant is famous for its home-style fried chicken. (Nhà hàng này nổi tiếng với món gà rán kiểu nhà làm.)
- We enjoyed a home-style meal with simple but delicious dishes. (Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn kiểu gia đình với những món ăn đơn giản nhưng ngon miệng.)
- The café offers home-style cakes and pies. (Quán cà phê phục vụ bánh ngọt và bánh nướng kiểu nhà làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "home-style cooking": nấu ăn kiểu nhà, ẩm thực gia đình.
- Nothing beats the comfort of good home-style cooking. (Không gì sánh bằng sự ấm áp của một bữa ăn nấu theo kiểu nhà ngon lành.)
- "home-style restaurant": nhà hàng phong cách gia đình.
- It's a small home-style restaurant run by a local family. (Đó là một nhà hàng kiểu gia đình nhỏ do một gia đình địa phương điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Homemade (adj): tự làm ở nhà, nhà làm. (Nhấn mạnh vào việc được làm tại nhà hơn là phong cách).
- homemade jam (mứt nhà làm)
- Comfort food (n): món ăn gợi nhớ, món ăn gây cảm giác dễ chịu, thường là những món đơn giản, quen thuộc kiểu nhà làm.
- For me, chicken soup is the ultimate comfort food. (Đối với tôi, súp gà là món ăn gây cảm giác dễ chịu nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Homely (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): giản dị, ấm cúng, như ở nhà. (Có thể dùng để mô tả thức ăn hoặc không gian).
- Down-home (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): chất phác, mộc mạc, kiểu quê nhà. (Thường mang sắc thái địa phương, thôn quê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp được hình thành từ "home-style" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "home-style".)
Adjective
- như thể ở nhà, kiểu ở nhà