homebound

Học thuật
Thân thiện
homebound

An elderly woman is homebound and receives a delivery of groceries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị hạn chếtrong nhà, không thể ra ngoài: Thường dùng để mô tả tình trạng của một người phảitrong nhà trong thời gian dài, chủ yếu do ốm yếu, bệnh tật, tuổi già hoặc khuyết tật.
  2. Danh từ (số nhiều, dùng với mạo từ 'the'):

    • Những người bị hạn chếtrong nhà: Một nhóm người, được xem xét chung, những người lý do sức khỏe hoặc thể chất không thể rời khỏi nhà của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After her surgery, she was homebound for several weeks. (Sau ca phẫu thuật, ấy đã phảitrong nhà vài tuần liền.)
    • The homebound elderly often rely on delivery services for groceries. (Người cao tuổi bị hạn chếnhà thường phụ thuộc vào dịch vụ giao hàng để mua thực phẩm.)
  • Danh từ:

    • This charity organization delivers meals to the homebound. (Tổ chức từ thiện này phân phát bữa ăn cho những người bị hạn chếtrong nhà.)
    • Volunteers provide companionship for the homebound. (Các tình nguyện viên mang lại sự đồng hành cho những người không thể ra khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homebound status": tình trạng bị hạn chếnhà.

    • Her doctor certified her homebound status, allowing her to receive medical care at home. (Bác sĩ của ấy đã xác nhận tình trạng bị hạn chếnhà, cho phép nhận được dịch vụ chăm sóc y tế tại nhà.)
  • "homebound services": các dịch vụ dành cho người bị hạn chếnhà.

    • The library offers homebound services, delivering books to people who cannot visit in person. (Thư viện cung cấp dịch vụ cho người ở nhà, giao sách đến tận nơi cho những người không thể đến trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebound (n, adj): từ chính, không biến thể phổ biến khác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội.
  • Housebound (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng bị buộc phảitrong nhà.
    • He became housebound after breaking his leg. (Anh ấy đã phảitrong nhà sau khi bị gãy chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Confined: bị giam giữ, hạn chế (trong một không gian).
    • Shut-in: chỉtrong nhà (thường do bệnh tật).
  • Danh từ (cho nhóm người):
    • The shut-ins: những người chỉtrong nhà.
    • The confined: những người bị hạn chế, giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "homebound".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homebound".

homebound

An elderly woman is homebound and receives a delivery of groceries.

Adjective
  1. bị hạn chếtrong nhà (thường do bị bệnh)
Noun
  1. những người bị hạn chế, chỉtrong nhà, không ra khỏi nhà được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự