homebound

Adjective
  1. bị hạn chếtrong nhà (thường do bị bệnh)
Noun
  1. những người bị hạn chế, chỉtrong nhà, không ra khỏi nhà được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

homebound
An elderly woman is homebound and receives a delivery of groceries.