confined

Học thuật
Thân thiện
confined

The puppy is confined to a small, comfortable crate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giam cầm, bị câu thúc: Ở trong tình trạng bị giữ lại, không được tự do, thường trong một không gian hạn chế.
    • Bị hạn chế, bị giới hạn: Không được tự do di chuyển hoặc hoạt động; bị giới hạn trong một phạm vi nhất định.
    • Không xâm nhập được (vào lành): (Trong y học) Chỉ tình trạng bệnh, nhiễm trùng, hoặc tế bào bất thường chỉ tồn tại trong một khu vực cụ thể không lan rộng.
dụ sử dụng
  • (Con vật bị nhốt trong một không gian chật hẹp.)
  • ( bệnh, ấy phải nằm liệt giường một tuần.)
  • (Nhiễm trùng chỉ giới hạnlớp da trên cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined": có thể dùng thụ động để diễn tả việc bị buộc phảimột nơi hoặc trong một tình huống cụ thể.
    • During the snowstorm, we were confined to the house. (Trong cơn bão tuyết, chúng tôi bị kẹt trong nhà.)
  • "confined to...": được dùng để chỉ ra chính xác phạm vi, đối tượng, hoặc khu vực bị giới hạn.
    • The discussion was confined to technical issues. (Cuộc thảo luận chỉ giới hạn vào các vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Confine (động từ): giam giữ, hạn chế, giới hạn.
    • Please confine your comments to the topic. (Xin hãy giới hạn bình luận của bạn trong chủ đề này.)
  • Confinement (danh từ): sự giam cầm, sự hạn chế; thời kỳ ở cữ (sau sinh).
    • The prisoner's confinement lasted for years. (Thời gian giam cầm của nhân kéo dài nhiều năm.)
    • She is in confinement after having a baby. ( ấy đang trong thời kỳ ở cữ sau khi sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
  • Limited: giới hạn, bị hạn chế.
  • Enclosed: bị bao quanh, bị đóng kín.
  • Captive: bị giam cầm, bị bắt giữ.
Từ trái nghĩa
  • Free: tự do.
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
  • Unconfined: không bị giam cầm, không bị giới hạn.
  • Widespread: lan rộng, phổ biến (trái nghĩa với nghĩa "không xâm nhập được").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confined" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "confine"). - Confine someone/something to something: giới hạn ai/cái vào cái . - The outbreak is now confined to the northern region. (Ổ dịch hiện đã được giới hạn trong khu vực phía bắc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "confined").

confined

The puppy is confined to a small, comfortable crate.

Adjective
  1. trong tình trạng bị giam cầm, bị câu thúc
  2. không được tự do di chuyển, đi lại
  3. bị hạn chế, không xâm nhập được vào những tế bào khỏe mạnh