confined

Adjective
  1. trong tình trạng bị giam cầm, bị câu thúc
  2. không được tự do di chuyển, đi lại
  3. bị hạn chế, không xâm nhập được vào những tế bào khỏe mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "confined"

Từ có nhắc đến "confined"

confined
The puppy is confined to a small, comfortable crate.