shut-in
/'ʃʌt'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị giam hãm trong nhà: Một người, thường do ốm yếu, tàn tật, hoặc vấn đề sức khỏe thể chất/tâm lý, không thể hoặc hiếm khi ra khỏi nhà.
- Người sống cô lập: Một người có lối sống thu mình, tách biệt với xã hội bên ngoài.
Tính từ:
- Bị giam hãm, bị nhốt trong nhà: Mô tả tình trạng bị buộc phải ở trong nhà, thường là do bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.
- Hướng nội, thu mình: (Ít phổ biến hơn) Có xu hướng sống nội tâm, khép kín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After her accident, she became a shut-in for several months. (Sau tai nạn, cô ấy đã trở thành một người bị giam hãm trong nhà suốt vài tháng.)
- The social worker visits elderly shut-ins regularly. (Nhân viên xã hội thường xuyên thăm hỏi những người già bị giam hãm trong nhà.)
Tính từ:
- He felt shut-in during his long recovery from pneumonia. (Anh ấy cảm thấy bị giam hãm trong suốt thời gian dài hồi phục sau bệnh viêm phổi.)
- Her shut-in lifestyle worried her family. (Lối sống thu mình của cô ấy khiến gia đình lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live as a shut-in": sống một cuộc sống bị giam hãm trong nhà.
- Due to severe agoraphobia, he has lived as a shut-in for years. (Do chứng sợ khoảng trống nghiêm trọng, anh ấy đã sống một cuộc sống bị giam hãm trong nhà nhiều năm.)
"shut-in feelings": cảm giác bị giam cầm, bó buộc.
- The bad weather gave her shut-in feelings. (Thời tiết xấu khiến cô ấy có cảm giác bị bó buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Shut away (cụm động từ): nhốt lại, cách ly.
- He shut himself away to focus on writing. (Anh ấy tự cách ly mình để tập trung viết lách.)
Recluse (danh từ): người sống ẩn dật, ẩn sĩ. (Nhấn mạnh sự lựa chọn tách biệt khỏi xã hội hơn là do hoàn cảnh bắt buộc).
- Housebound (tính từ): bị buộc phải ở trong nhà (vì lý do sức khỏe, tương tự như nghĩa tính từ của "shut-in").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Invalid, recluse, hermit.
- Tính từ: Confined, housebound, isolated, withdrawn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shut in (cụm động từ): nhốt ai/cái gì vào bên trong.
- Please shut the cat in the house before we leave. (Hãy nhốt con mèo trong nhà trước khi chúng ta rời đi.)
- The valley is shut in by mountains. (Thung lũng bị bao vây bởi những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shut-in" như một thành phần.
tính từ
- không ra ngoài được (vì ốm yếu...)
danh từ
- người tàn tật ốm yếu không ra ngoài được