shut-in

/'ʃʌt'in/
Học thuật
Thân thiện
shut-in

An elderly shut-in enjoys watching birds from her sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bị giam hãm trong nhà: Một người, thường do ốm yếu, tàn tật, hoặc vấn đề sức khỏe thể chất/tâm lý, không thể hoặc hiếm khi ra khỏi nhà.
    • Người sống cô lập: Một người lối sống thu mình, tách biệt với xã hội bên ngoài.
  2. Tính từ:

    • Bị giam hãm, bị nhốt trong nhà: Mô tả tình trạng bị buộc phảitrong nhà, thường do bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.
    • Hướng nội, thu mình: (Ít phổ biến hơn) xu hướng sống nội tâm, khép kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After her accident, she became a shut-in for several months. (Sau tai nạn, ấy đã trở thành một người bị giam hãm trong nhà suốt vài tháng.)
    • The social worker visits elderly shut-ins regularly. (Nhân viên xã hội thường xuyên thăm hỏi những người già bị giam hãm trong nhà.)
  • Tính từ:

    • He felt shut-in during his long recovery from pneumonia. (Anh ấy cảm thấy bị giam hãm trong suốt thời gian dài hồi phục sau bệnh viêm phổi.)
    • Her shut-in lifestyle worried her family. (Lối sống thu mình của ấy khiến gia đình lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live as a shut-in": sống một cuộc sống bị giam hãm trong nhà.

    • Due to severe agoraphobia, he has lived as a shut-in for years. (Do chứng sợ khoảng trống nghiêm trọng, anh ấy đã sống một cuộc sống bị giam hãm trong nhà nhiều năm.)
  • "shut-in feelings": cảm giác bị giam cầm, bó buộc.

    • The bad weather gave her shut-in feelings. (Thời tiết xấu khiến ấy cảm giác bị bó buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut away (cụm động từ): nhốt lại, cách ly.

    • He shut himself away to focus on writing. (Anh ấy tự cách ly mình để tập trung viết lách.)
  • Recluse (danh từ): người sống ẩn dật, ẩn sĩ. (Nhấn mạnh sự lựa chọn tách biệt khỏi xã hội hơn do hoàn cảnh bắt buộc).

  • Housebound (tính từ): bị buộc phảitrong nhà ( lý do sức khỏe, tương tự như nghĩa tính từ của "shut-in").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Invalid, recluse, hermit.
  • Tính từ: Confined, housebound, isolated, withdrawn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut in (cụm động từ): nhốt ai/cái vào bên trong.
    • Please shut the cat in the house before we leave. (Hãy nhốt con mèo trong nhà trước khi chúng ta rời đi.)
    • The valley is shut in by mountains. (Thung lũng bị bao vây bởi những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shut-in" như một thành phần.
shut-in

An elderly shut-in enjoys watching birds from her sunny window.

tính từ
  1. không ra ngoài được ( ốm yếu...)
danh từ
  1. người tàn tật ốm yếu không ra ngoài được