homeletic

/,hɔmi'letik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bài thuyết pháp: Chỉ những liên quan đến việc thuyết pháp, giảng đạo, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
    • tính chất thuyết pháp: Miêu tả phong cách, nội dung hoặc phương pháp mang đặc điểm của một bài giảng đạo, nhằm khuyên răn hoặc giảng dạy đạo .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech had a distinct homeletic quality, moving the congregation deeply. (Bài nói của ông ấy mang một phẩm chất thuyết pháp rõ rệt, làm cảm động sâu sắc giáo đoàn.)
    • The book analyzes the homeletic techniques used in medieval sermons. (Cuốn sách phân tích các kỹ thuật thuyết pháp được sử dụng trong các bài giảng thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homeletic tradition": truyền thống thuyết pháp.
    • The priest is well-versed in the homeletic tradition of his church. (Vị linh mục rất thông thạo truyền thống thuyết pháp của giáo hội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Homily (danh từ): bài thuyết pháp, bài giảng đạo (thường ngắn, dựa trên kinh thánh).
  • Homiletic (tính từ): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với ) (thuộc) thuyết pháp.
  • Homiletics (danh từ): môn nghệ thuật thuyết pháp, khoa giảng đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Preachy: tính chất giáo huấn, rao giảng (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Sermonic: (thuộc) bài giảng đạo.
tính từ
  1. (thuộc) bài thuyết pháp; tính chất thuyết pháp

Từ chứa "homeletic"