homespun

/'houmspʌn/
Học thuật
Thân thiện
homespun

Le tisserand tisse un homespun sur son métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải len omxpơn (của Ê-Cốt): Một loại vải len thô, thường được dệt thủ công tại nhà, nguồn gốc từ Scotland (Ê-Cốt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait une veste en homespun. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải len omxpơn.)
    • Ce homespun est très résistant. (Loại vải len omxpơn này rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de homespun": được làm từ vải len omxpơn.
    • Une écharpe de homespun. (Một chiếc khăn quàng cổ làm từ vải len omxpơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Homespun có thể được dùng như một tính từ trong tiếng Anh với nghĩa "thô mộc, tự nhiên, làm tại nhà", nhưng trong tiếng Pháp, từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loại vải.
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de laine rustique: Vải len thô mộc.
  • Drap grossier: Vải dệt thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "homespun" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "homespun".

homespun

Le tisserand tisse un homespun sur son métier à tisser.

danh từ giống đực
  1. vải len omxpơn (của Ê-Cốt)