homespun
/'houmspʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được xe sợi hoặc dệt tại nhà: Chỉ loại vải được làm thủ công, thường trong gia đình, từ sợi tự xe.
- Giản dị, mộc mạc, chất phác: Mô tả phong cách, lời nói hoặc ý tưởng đơn giản, thẳng thắn, không cầu kỳ hoặc trau chuốt.
- Thô, ráp (về bề mặt vải): Dùng để mô tả kết cấu thô, không mịn màng của một loại vải.
Danh từ:
- Vải thô dệt tại nhà: Loại vải có kết cấu thô, thường được dệt từ sợi tự xe trong gia đình hoặc theo phương pháp thủ công.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a homespun dress made by her grandmother. (Cô ấy mặc một chiếc váy vải thô dệt tại nhà do bà cô làm.)
- The mayor's homespun humor and simple stories made him very popular. (Khiếu hài hước giản dị và những câu chuyện đơn giản của thị trưởng khiến ông rất được lòng dân.)
- The fabric has a warm, homespun texture. (Chất vải có kết cấu ấm áp và thô mộc.)
Danh từ:
- The curtains were made of a coarse homespun. (Những tấm rèm được làm từ vải thô dệt thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homespun wisdom": Trí tuệ mộc mạc, thực tế.
- The old farmer shared his homespun wisdom about life and the seasons. (Người nông dân già chia sẻ trí tuệ mộc mạc của ông về cuộc sống và các mùa.)
"A homespun philosophy": Một triết lý giản dị, gần gũi.
- His book is full of a homespun philosophy that anyone can understand. (Cuốn sách của ông ấy chứa đầy một triết lý giản dị mà ai cũng có thể hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Homespun có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ loại vải nói chung.
- Handwoven (adj): Được dệt thủ công (nhấn mạnh vào việc dệt, có thể tinh xảo hơn homespun).
- Folksy (adj): Có vẻ bình dân, thân thiện, giản dị (thường chỉ phong cách, thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa giản dị): Simple (giản đơn), plain (mộc mạc), unpretentious (không màu mè), rustic (mộc mạc kiểu thôn quê).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa vải thô): Coarse-woven (dệt thô), handloomed (dệt khung tay thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ cố định phổ biến.)
tính từ
- xe ở nhà (sợi)
- đơn giản; giản dị, chất phác; thô kệch
danh từ
- vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà