homeward

/'houmwəd/ Cách viết khác : (homewards) /'houmwədz/
Học thuật
Thân thiện
homeward

The weary traveler turned homeward as the sun began to set.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về nhà, hướng về quê hương: Chỉ phương hướng hoặc đặc tính của một hành trình, chuyến đi quay trở về nơi xuất phát, thường nhà hoặc quê hương.
  2. Phó từ:

    • Về phía nhà, về phía quê hương: Diễn tả chiều hướng di chuyển hoặc hướng đi trở về nhà hoặc nơi xuất phát ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After a long trip, we began our homeward journey. (Sau một chuyến đi dài, chúng tôi bắt đầu hành trình trở về nhà.)
    • The homeward flight was delayed by bad weather. (Chuyến bay về nước bị hoãn thời tiết xấu.)
  • Phó từ:

    • The ship turned homeward after months at sea. (Con tàu quay đầu về phía quê hương sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.)
    • They walked homeward in silence. (Họ im lặng bước đi về phía nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeward bound": Đang trên đường trở về nhà, sắp về đến nơi.
    • The train is full of homeward-bound commuters. (Chuyến tàu chật ních những người đi làm đang trên đường về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Homewards (phó từ): Một biến thể phó từ khác của "homeward", cùng nghĩa "về phía nhà".
    • They set off homewards at dusk. (Họ lên đường về nhà lúc chập tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Inward-bound: Hướng vào trong, trở về (thường dùng cho phương tiện giao thông).
  • Return: Sự trở về, quay lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến với từ "homeward")

Thành ngữ liên quan
  • Homeward is the sailor, homeward from the sea: Một câu trích dẫn thơ ca, nhấn mạnh khát vọng trở về nhà của người đi biển.
  • The homeward stretch: Đoạn đường cuối cùng trước khi về đến nhà, giai đoạn cuối của một hành trình dài.
    • We're on the homeward stretch now, just another hour to go. (Giờ chúng ta đangđoạn đường cuối rồi, chỉ còn một tiếng nữa thôi.)
homeward

The weary traveler turned homeward as the sun began to set.

tính từ & phó từ
  1. trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    • homeward journey
      cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "homeward"