homeward

/'houmwəd/ Cách viết khác : (homewards) /'houmwədz/
tính từ & phó từ
  1. trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    • homeward journey
      cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "homeward"

homeward
The weary traveler turned homeward as the sun began to set.