homewards

/'houmwəd/ Cách viết khác : (homewards) /'houmwədz/
Học thuật
Thân thiện
homewards

He walked homewards along the quiet country lane.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía nhà, về phía quê hương, trên đường về nhà: "homewards" mô tả hướng di chuyển hoặc hành trình tiến về phía ngôi nhà hoặc quê hương của một người.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • After a long day at work, he turned his car homewards. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy quay xe về phía nhà.)
    • The migrating birds flew homewards at the end of summer. (Những con chim di cư bay về phía tổ ấm vào cuối mùa .)
    • With a heavy heart, she began the journey homewards. (Với một trái tim nặng trĩu, ấy bắt đầu hành trình trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeward bound": đang trên đường về nhà, sắp về đến nhà.
    • The sailors were finally homeward bound after months at sea. (Những thủy thủ cuối cùng cũng đang trên đường về nhà sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeward (adj, adv): (tính từ & phó từ) cùng nghĩa với "homewards", thường được dùng thay thế cho nhau. "Homeward" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
    • The homeward journey felt shorter. (Hành trình trở về nhà cảm giác ngắn hơn.)
  • Home (n): nhà, quê hương.
  • Homecoming (n): sự trở về nhà, sự trở về quê hương.
Từ đồng nghĩa
  • Homeward: về nhà, về hướng nhà.
  • Toward home: về phía nhà.
Thành ngữ liên quan
  • Home is where the heart is: Nhà nơi trái tim thuộc về. (Nhấn mạnh ý nghĩa tình cảm của "nhà" "homewards" hướng tới.)
homewards

He walked homewards along the quiet country lane.

tính từ & phó từ
  1. trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    • homeward journey
      cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

Từ đồng nghĩa