homeward-bound
/'houmwəd'baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắp trở về nhà, sắp trở về nước: Mô tả trạng thái của một người, một nhóm người hoặc một con tàu đang trên đường trở về nhà hoặc về nước xuất phát của mình. Từ này thường gợi cảm giác về cuộc hành trình cuối cùng sau một chuyến đi dài.
- Hướng về nhà: Chỉ phương hướng hoặc lộ trình di chuyển nhằm mục đích trở về điểm xuất phát ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sailors were happy to be homeward-bound after six months at sea. (Các thủy thủ rất vui khi sắp được trở về nhà sau sáu tháng lênh đênh trên biển.)
- We saw a flock of homeward-bound geese flying south for the winter. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn ngỗng đang bay về phương nam để tránh đông.)
- The homeward-bound train was packed with commuters. (Chuyến tàu chở những người trở về nhà chật kín hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "homeward-bound" như một tính từ ghép: Thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, phương tiện hoặc nhóm người đang trên đường về.
- The homeward-bound ship was caught in a storm. (Con tàu đang trên đường trở về đã gặp phải một cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Homeward (phó từ/ tính từ): Về nhà, hướng về nhà.
- They began their homeward journey. (Họ bắt đầu hành trình trở về nhà.)
- Homebound (tính từ): Hướng về nhà; hoặc chỉ người không thể rời khỏi nhà (vì lý do sức khỏe).
- Homebound patients need special care. (Các bệnh nhân không thể rời khỏi nhà cần sự chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Returning: Đang trở về.
- Inbound: Đang đi vào, đang đến (thường dùng cho phương tiện giao thông đến một điểm trung tâm).
Thành ngữ liên quan
- Homeward bound: Cụm từ này thường được dùng nguyên vẹn như một thành ngữ để mô tả trạng thái sắp kết thúc hành trình và trở về nhà.
- After a long business trip, I'm finally homeward bound. (Sau một chuyến công tác dài, cuối cùng tôi cũng sắp được về nhà.)
phó từ
- trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)