homeward-bound

/'houmwəd'baund/
phó từ
  1. trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

homeward-bound
Homeward-bound commuters fill the train station at dusk.