homicidal

/,hɔmi'saidl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng giết người, tính chất giết người: Dùng để mô tả một người khuynh hướng, ý định hoặc khả năng thực hiện hành vi giết người.
    • Liên quan đến việc giết người: Dùng để mô tả hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc dẫn đến hoặc liên quan đến việc cướp đi mạng sống con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police described the suspect as homicidal and extremely dangerous. (Cảnh sát mô tả nghi phạm xu hướng giết người cực kỳ nguy hiểm.)
    • He was in a homicidal rage after hearing the news. (Anh ta đang trong cơn thịnh nộ muốn giết người sau khi nghe tin.)
    • The court focused on proving the defendant's homicidal intent. (Tòa án tập trung chứng minh ý định giết người của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homicidal tendencies": những khuynh hướng giết người.

    • The psychiatrist was concerned about the patient's homicidal tendencies. (Bác sĩ tâm thần lo ngại về những khuynh hướng giết người của bệnh nhân.)
  • "homicidal behavior": hành vi giết người.

    • The study aimed to understand the roots of homicidal behavior. (Nghiên cứu nhằm tìm hiểu cội nguồn của hành vi giết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Homicide (danh từ): tội giết người, hành vi giết người.
    • The case was ruled a justifiable homicide. (Vụ án được tuyên hành vi giết người có thể biện minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Murderous: tính chất giết người, khát máu.
  • Lethal: gây chết người, chí mạng.
  • Deadly: chết người, nguy hiểm đến tính mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

tính từ
  1. giết người (tội, hành động...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự