murderous
/'mə:dərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất giết người, sát hại: Mô tả một người, hành động hoặc ý định có xu hướng hoặc khả năng gây ra cái chết cho con người một cách tàn bạo.
- Cực kỳ khắc nghiệt hoặc nguy hiểm: Dùng để mô tả một tình huống, điều kiện hoặc cảm xúc cực kỳ khó khăn, dữ dội hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dictator gave a murderous order to his troops. (Nhà độc tài ra lệnh tàn sát cho quân đội của mình.)
- He looked at his rival with murderous hatred. (Hắn nhìn đối thủ với ánh mắt thù hận muốn giết người.)
- The climbers faced murderous conditions on the mountain. (Những người leo núi phải đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt chết người trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"murderous intent": ý định giết người.
- The prosecutor had to prove the defendant's murderous intent. (Công tố viên phải chứng minh ý định giết người của bị cáo.)
"a murderous look/glare": một cái nhìn/ánh mắt sát khí, đầy ý định gây hại.
- She shot him a murderous look when he revealed her secret. (Cô ấy ném cho anh ta một ánh mắt sát khí khi anh tiết lộ bí mật của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Murderously (trạng từ): một cách tàn bạo, khắc nghiệt.
- The sun beat down murderously on the desert. (Mặt trời thiêu đốt một cách khắc nghiệt trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Homicidal: có xu hướng giết người.
- Deadly: chết người, gây chết người.
- Savage: man rợ, tàn bạo.
- Brutal: tàn nhẫn, dã man.
Thành ngữ liên quan
- A murderous schedule/timetable: một lịch trình/thời gian biểu căng thẳng và mệt mỏi đến chết người.
- The final exam week is a murderous schedule for all students. (Tuần thi cuối kỳ là một lịch trình căng thẳng chết người đối với tất cả sinh viên.)
tính từ
- giết người, sát hại, tàn sát
- murderous weaponvũ khí giết người
- murderous actionhành động giết người