murderous

/'mə:dərəs/
tính từ
  1. giết người, sát hại, tàn sát
    • murderous weapon
      khí giết người
    • murderous action
      hành động giết người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "murderous"

murderous
A man with a murderous glare holds a sharp knife in a dark alley.