homing

/'houmiɳ/
Adjective
  1. orienting or directing homeward or to a destination
    • the homing instinct
    • a homing beacon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "homing"

homing
A homing pigeon flies back to its loft.