homing
/'houmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng định hướng để trở về nhà/nơi xuất phát: Mô tả khả năng bẩm sinh hoặc được trang bị để tìm đường trở về một địa điểm cụ thể, thường là nơi ở hoặc căn cứ.
- Dẫn đường, định vị: Chỉ đặc tính của một thiết bị hoặc tín hiệu được sử dụng để dẫn đường, định hướng về một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pigeons have a strong homing instinct. (Bồ câu có bản năng dẫn đường về nhà mạnh mẽ.)
- The submarine fired a homing torpedo. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi tự tìm mục tiêu.)
- Scientists study the homing behavior of sea turtles. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi tìm đường về nơi sinh của rùa biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homing device": thiết bị dẫn đường, thiết bị định vị.
- The spy placed a homing device on the car. (Điệp viên đã gắn một thiết bị định vị lên chiếc xe.)
"homing signal/beacon": tín hiệu/hải đăng dẫn đường.
- The pilot followed the homing beacon to land safely in the fog. (Phi công đã theo tín hiệu dẫn đường để hạ cánh an toàn trong sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
Home (động từ): Hướng về, nhắm vào (một mục tiêu); di chuyển hoặc được hướng dẫn về nhà.
- The missile homed in on the target. (Tên lửa đã nhắm vào mục tiêu.)
Homing pigeon (danh từ cụm): Bồ câu đưa thư (một loại bồ câu được huấn luyện để trở về chuồng từ xa).
Từ đồng nghĩa
- Guiding: dẫn đường, chỉ dẫn.
- Direction-finding: tìm hướng, định hướng.
- Orienting: định hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Home in on: Di chuyển hoặc hướng chính xác về phía một mục tiêu; tập trung vào.
- The detective homed in on the key piece of evidence. (Viên thám tử đã tập trung vào manh mối then chốt.)
- The aircraft homed in on the radio signal. (Máy bay đã định vị theo tín hiệu radio.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "homing" với tư cách là một tính từ riêng lẻ.)
tính từ
- về nhà, trở về nhà
- đưa thư (bồ câu)