hominid

Adjective
  1. đặc điểm của họ Hominidae (khỉ dạng người loại lớn)
Noun
  1. linh trưởng thuộc họ Hominidae

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hominid
A scientist carefully examines a hominid skull in a museum.