hominian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của họ Hominidae (họ Người): Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến họ linh trưởng lớn bao gồm con người hiện đại (Homo sapiens), các loài người cổ đại đã tuyệt chủng (như Homo neanderthalensis) và các họ hàng gần nhất của chúng ta như tinh tinh, gorilla và đười ươi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The discovery of the fossil provided new insights into hominian evolution. (Việc phát hiện ra hóa thạch đã cung cấp những hiểu biết mới về sự tiến hóa của họ Người.)
- Scientists study hominian anatomy to understand the development of bipedalism. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu học của họ Người để hiểu về sự phát triển của việc đi bằng hai chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hominian traits": Các đặc điểm của họ Người.
- Large brain size and complex tool use are key hominian traits. (Kích thước não lớn và việc sử dụng công cụ phức tạp là những đặc điểm chính của họ Người.)
"Hominian lineage": Dòng dõi/nhánh tiến hóa của họ Người.
- The study traces the hominian lineage back millions of years. (Nghiên cứu truy ngược dòng dõi họ Người về hàng triệu năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hominid (n): Thành viên của họ Hominidae (họ Người). Đây là danh từ chỉ một cá thể thuộc họ này.
- Chimpanzees and humans are both hominids. (Tinh tinh và con người đều là thành viên của họ Người.)
- Hominin (n): Thành viên của tông Hominini (tông Người), một nhóm phân loại hẹp hơn chỉ bao gồm con người và các tổ tiên trực tiếp của chúng ta sau khi tách khỏi tinh tinh.
- Australopithecus is considered an early hominin. (Australopithecus được coi là một thành viên sớm của tông Người.)
Từ đồng nghĩa
- Hominid (adj): Có thể được dùng như một tính từ với nghĩa tương tự "hominian" (thuộc họ Người). Tuy nhiên, "hominian" ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
- Anthropoid (adj): Dạng người, thuộc về phân bộ Linh trưởng cao cấp (Anthropoidea), bao gồm khỉ và vượn người. Nghĩa rộng hơn "hominian".
Lưu ý
- "Hominian" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong nhân chủng học, cổ sinh vật học và sinh học tiến hóa. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "hominid" (tính từ/danh từ) hoặc "human-like" (giống người) được ưa dùng hơn.
- Từ này hiếm khi được sử dụng trong thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) do tính chất học thuật chuyên sâu của nó.
Adjective
- có đặc điểm của họ Hominidae (khỉ dạng người loại lớn)