hominisation

Học thuật
Thân thiện
hominisation

L'évolution humaine illustre le processus d'hominisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quá trình tiến hóa thành người: "hominisation" chỉ quá trình tiến hóa sinh học văn hóa dẫn đến sự xuất hiện của loài người hiện đại (Homo sapiens) từ những tổ tiên linh trưởng cổ xưa. Quá trình này bao gồm những thay đổi về giải phẫu (như đi bằng hai chân, sự phát triển của bộ não), văn hóa (như chế tạo công cụ, sử dụng ngôn ngữ) xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hominisation est un processus complexe qui s'est étendu sur plusieurs millions d'années. (Quá trình tiến hóa thành ngườimột quá trình phức tạp kéo dài qua hàng triệu năm.)
    • Les découvertes de fossiles en Afrique sont cruciales pour comprendre les étapes de l'hominisation. (Những khám phá hóa thạchChâu Phi là rất quan trọng để hiểu các giai đoạn của quá trình tiến hóa thành người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les grandes étapes de l'hominisation": Các giai đoạn lớn của quá trình tiến hóa thành người.

    • Ce documentaire retrace les grandes étapes de l'hominisation. (Bộ phim tài liệu này tái hiện lại các giai đoạn lớn của quá trình tiến hóa thành người.)
  • "Processus d'hominisation": Quá trình tiến hóa thành người (cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh tính chất tiến trình).

    • Le développement du langage est un élément clé du processus d'hominisation. (Sự phát triển ngôn ngữmột yếu tố then chốt của quá trình tiến hóa thành người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hominiser (động từ): làm cho mang tính người, chuyển hóa thành người (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Hominidé (danh từ giống đực): người thuộc họ Người (Hominidae), bao gồm các loài người vượn lớn hiện đại.
  • Homininé (danh từ giống đực): người thuộc tông Người (Hominini), nhóm bao gồm loài người những tổ tiên gần nhất sau khi tách khỏi tông Tinh tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Processus évolutif humain: Quá trình tiến hóa của loài người.
  • Anthropogenèse: Sự phát sinh loài người (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong triết học nhân học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hominisation".)

hominisation

L'évolution humaine illustre le processus d'hominisation.

danh từ giống cái
  1. quá trình tiến hóa thành người

Từ gần giống