humanisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm cho hợp với con người: Quá trình điều chỉnh hoặc thay đổi một cái gì đó (như môi trường, công việc, hệ thống) để nó phù hợp hơn với nhu cầu, cảm xúc và phẩm giá của con người.
- Sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa: Hành động mang lại hoặc tăng cường những phẩm chất nhân văn, lòng nhân ái, sự tinh tế trong xã hội, phong tục hoặc các mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'humanisation du travail est une priorité. (Sự nhân đạo hóa công việc là một ưu tiên.)
- On observe une humanisation des relations dans cette entreprise. (Người ta quan sát thấy một sự nhân đạo hóa trong các mối quan hệ tại công ty này.)
- L'humanisation des soins hospitaliers est essentielle. (Việc làm cho dịch vụ chăm sóc bệnh viện trở nên phù hợp với con người là điều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Humanisation des moeurs": sự văn minh hóa phong tục.
- L'humanisation des moeurs est un processus historique. (Sự văn minh hóa phong tục là một quá trình lịch sử.)
"Humanisation de la technologie": sự nhân văn hóa công nghệ, làm cho công nghệ trở nên thân thiện và phục vụ con người hơn.
- Ce designer travaille sur l'humanisation de la technologie. (Nhà thiết kế này đang làm việc về việc nhân văn hóa công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Humaniser (động từ): nhân đạo hóa, làm cho có tính người.
- Il faut humaniser les conditions de détention. (Cần phải nhân đạo hóa các điều kiện giam giữ.)
Humanisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nhân văn.
- L'humanisme place l'être humain au centre. (Chủ nghĩa nhân văn đặt con người vào trung tâm.)
Humain, humaine (tính từ): thuộc về con người, có tính người, nhân đạo.
- Un geste humain (một cử chỉ nhân đạo)
Từ đồng nghĩa
- Adoucissement (sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ): thường dùng cho luật lệ, hình phạt.
- Civilisation (sự văn minh hóa): nhấn mạnh đến sự phát triển văn hóa, xã hội.
Từ trái nghĩa
- Déshumanisation (sự phi nhân hóa, sự làm mất tính người): quá trình tước bỏ những phẩm chất nhân văn.
- La déshumanisation de la guerre (sự phi nhân hóa của chiến tranh)
Các cụm từ liên quan
Processus d'humanisation: quá trình nhân đạo hóa.
- Le processus d'humanisation de la société est lent. (Quá trình nhân đạo hóa xã hội diễn ra chậm.)
Politique d'humanisation: chính sách nhân đạo hóa.
- Une politique d'humanisation des prisons. (Một chính sách nhân đạo hóa nhà tù.)
danh từ giống cái
- sự làm cho hợp với con người
- sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa
- Humanisation des moeurssự văn minh hóa phong tục