homocerque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Đồng hình (vây đuôi cá): Mô tả một loại vây đuôi ở cá, trong đó thùy trên và thùy dưới có hình dạng và kích thước tương đương nhau, tạo nên sự đối xứng bên ngoài.
- Có vây đuôi đồng hình: Dùng để chỉ một con cá sở hữu kiểu vây đuôi đối xứng như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La queue homocerque est caractéristique de nombreux poissons osseux. (Vây đuôi đồng hình là đặc trưng của nhiều loài cá xương.)
- Contrairement aux requins, la truite possède une nageoire caudale homocerque. (Không giống như cá mập, cá hồi có vây đuôi đồng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc động vật học để phân loại và mô tả đặc điểm giải phẫu của cá.
- La distinction entre queue homocerque et hétérocerque est fondamentale en ichtyologie. (Sự phân biệt giữa vây đuôi đồng hình và dị hình là cơ bản trong ngành nghiên cứu cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérocerque (adj): Dị hình (vây đuôi cá). Đây là từ trái nghĩa, chỉ kiểu vây đuôi không đối xứng, thường thấy ở cá mập và cá đuối, nơi cột sống kéo dài vào thùy trên của vây đuôi.
- Homocercie (n): Trạng thái hoặc đặc điểm có vây đuôi đồng hình.
Từ đồng nghĩa
- Symétrique (adj): Đối xứng. (Tuy nhiên, "homocerque" là thuật ngữ chuyên ngành chính xác hơn để mô tả sự đối xứng cụ thể của vây đuôi cá.)
Lưu ý
- "Homocerque" là một thuật ngữ chuyên ngành (thuộc lĩnh vực động vật học/ngư học). Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này được cấu tạo từ tiền tố Hy Lạp "homo-" (có nghĩa là "giống nhau", "đồng nhất") và "cerque" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kerkos", có nghĩa là "đuôi").
tính từ (động vật học)
- đồng hình (vây đuôi cá)
- có vây đuôi đồng hình (cá)