homogénéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đồng chất, tính đồng thể: Chỉ trạng thái trong đó các thành phần của một hỗn hợp, vật chất hoặc tập hợp có cùng bản chất, cấu trúc hoặc tính chất.
- Tính thuần nhất: Chỉ đặc điểm của một tổng thể không có sự khác biệt rõ rệt, có sự thống nhất và giống nhau trong toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'homogénéité du mélange est essentielle pour la réaction chimique. (Tính đồng chất của hỗn hợp là điều cần thiết cho phản ứng hóa học.)
- L'homogénéité culturelle de cette région est frappante. (Tính thuần nhất về văn hóa của vùng này thật đáng chú ý.)
- Nous devons assurer l'homogénéité des résultats dans toutes les classes. (Chúng ta phải đảm bảo tính đồng nhất của kết quả ở tất cả các lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homogénéité d'un groupe": Tính đồng nhất của một nhóm (về thành phần, ý kiến, v.v.).
- L'homogénéité du groupe de travail facilite la prise de décision. (Tính đồng nhất của nhóm làm việc giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.)
"Homogénéité statistique": Tính đồng nhất thống kê.
- L'étude exige l'homogénéité statistique des échantillons. (Nghiên cứu yêu cầu tính đồng nhất thống kê của các mẫu.)
Biến thể và từ liên quan
Homogène (tính từ): đồng chất, đồng nhất, thuần nhất.
- Une pâte homogène. (Một hỗn hợp bột đồng nhất.)
Homogénéiser (động từ): làm cho đồng nhất, đồng chất hóa.
- Il faut homogénéiser la sauce en la remuant. (Cần phải làm cho nước sốt đồng nhất bằng cách khuấy nó.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformité: Tính đồng đều, tính thống nhất.
- Cohérence: Tính mạch lạc, tính nhất quán.
- Similitude: Sự tương tự, sự giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Hétérogénéité: Tính không đồng nhất, tính dị chất.
- Diversité: Sự đa dạng.
- Disparité: Sự chênh lệch, sự khác biệt.
danh từ giống cái
- tính đồng chất hóa, tính đồng thể, tính thuần nhất