homographe

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ cùng chữ
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) cùng chữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

homographe
Un homme explique le concept d'homographe à un élève.