homogénéité

Học thuật
Thân thiện
homogénéité

L'homogénéité du mélange est parfaite après plusieurs minutes de brassage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đồng chất, tính đồng thể: Chỉ trạng thái trong đó các thành phần của một hỗn hợp, vật chất hoặc tập hợp cùng bản chất, cấu trúc hoặc tính chất.
    • Tính thuần nhất: Chỉ đặc điểm của một tổng thể không sự khác biệt rõ rệt, sự thống nhất giống nhau trong toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'homogénéité du mélange est essentielle pour la réaction chimique. (Tính đồng chất của hỗn hợpđiều cần thiết cho phản ứng hóa học.)
    • L'homogénéité culturelle de cette région est frappante. (Tính thuần nhất về văn hóa của vùng này thật đáng chú ý.)
    • Nous devons assurer l'homogénéité des résultats dans toutes les classes. (Chúng ta phải đảm bảo tính đồng nhất của kết quảtất cả các lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homogénéité d'un groupe": Tính đồng nhất của một nhóm (về thành phần, ý kiến, v.v.).

    • L'homogénéité du groupe de travail facilite la prise de décision. (Tính đồng nhất của nhóm làm việc giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.)
  • "Homogénéité statistique": Tính đồng nhất thống kê.

    • L'étude exige l'homogénéité statistique des échantillons. (Nghiên cứu yêu cầu tính đồng nhất thốngcủa các mẫu.)
Biến thể từ liên quan
  • Homogène (tính từ): đồng chất, đồng nhất, thuần nhất.

    • Une pâte homogène. (Một hỗn hợp bột đồng nhất.)
  • Homogénéiser (động từ): làm cho đồng nhất, đồng chất hóa.

    • Il faut homogénéiser la sauce en la remuant. (Cần phải làm cho nước sốt đồng nhất bằng cách khuấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformité: Tính đồng đều, tính thống nhất.
  • Cohérence: Tính mạch lạc, tính nhất quán.
  • Similitude: Sự tương tự, sự giống nhau.
Từ trái nghĩa
  • Hétérogénéité: Tính không đồng nhất, tính dị chất.
  • Diversité: Sự đa dạng.
  • Disparité: Sự chênh lệch, sự khác biệt.
homogénéité

L'homogénéité du mélange est parfaite après plusieurs minutes de brassage.

danh từ giống cái
  1. tính đồng chất hóa, tính đồng thể, tính thuần nhất

Từ trái nghĩa