homologic

Adjective
  1. giống nhau về nguồn gốc tiến hóa, phát triển nhưng không giống về chức năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "homologic"

homologic
The homologic structures of a whale's flipper and a human's arm are evident in their bone arrangement.