homologie
Học thuậtThân thiện
Un biologiste étudie l'homologie des membres antérieurs chez différentes espèces.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tính cùng nguồn: Chỉ sự tương đồng về cấu trúc hoặc vị trí giữa các bộ phận của các sinh vật khác nhau, dựa trên nguồn gốc phát triển chung từ một cấu trúc tổ tiên.
- (Hóa học) Tính đồng đẳng: Chỉ mối quan hệ giữa các hợp chất hóa học trong cùng một dãy đồng đẳng, có công thức cấu tạo tương tự nhau và tính chất hóa học tương tự, nhưng khác nhau bởi một nhóm CH₂.
- (Toán học) Tính đồng đều: Một khái niệm trong tô-pô và đại số, liên quan đến việc nghiên cứu các cấu trúc bất biến của các không gian, thường thông qua các nhóm đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh vật học):
- L'homologie entre l'aile d'une chauve-souris et la nageoire d'un dauphin est un exemple classique. (Tính cùng nguồn giữa cánh của một con dơi và vây của một con cá heo là một ví dụ kinh điển.)
- (Hóa học):
- Le méthane et l'éthane sont liés par homologie. (Mêtan và êtan có liên hệ bởi tính đồng đẳng.)
- (Toán học):
- La théorie de l'homologie est fondamentale en topologie algébrique. (Lý thuyết đồng đều là nền tảng trong tô-pô đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homologie de séquences" (Sinh học phân tử): Sự tương đồng về trình tự giữa các phân tử (như DNA hoặc protein) cho thấy chúng có chung nguồn gốc tiến hóa.
- L'homologie de séquences permet de retracer l'évolution des gènes. (Tính đồng đều trình tự cho phép truy vết sự tiến hóa của các gen.)
- "Groupe d'homologie" (Toán học): Một nhóm abel được gán cho một không gian tô-pô, mô tả các đặc trưng hình học như số chiều của các lỗ.
- Les groupes d'homologie distinguent une sphère d'un tore. (Các nhóm đồng đều phân biệt một hình cầu với một hình xuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Homologue (adj & n): (Tính từ) Đồng đẳng, tương ứng; (Danh từ) Chất đồng đẳng, cấu trúc cùng nguồn.
- Les alcools forment une série homologue. (Các ancol tạo thành một dãy đồng đẳng.)
- Homologique (adj): Thuộc về đồng đều, liên quan đến phép đồng đều.
- Une relation homologique. (Một quan hệ đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
- (Sinh học) Analogie: Tương đồng chức năng (nhưng khác nguồn gốc, trái nghĩa với homologie trong ngữ cảnh này).
- (Hóa học) Série homologue: Dãy đồng đẳng.
- (Toán học) Topologie algébrique: Tô-pô đại số (lĩnh vực sử dụng homologie).
Các cụm từ liên quan
- Par homologie: Bằng cách so sánh các cấu trúc cùng nguồn.
- Classer ces organes par homologie. (Phân loại các cơ quan này bằng cách so sánh tính cùng nguồn.)
- Dégré d'homologie: Mức độ tương đồng.
- Un haut degré d'homologie entre deux protéines. (Mức độ tương đồng cao giữa hai protein.)
Thành ngữ liên quan
- Principe d'homologie (Sinh học): Nguyên lý về tính cùng nguồn, một khái niệm cơ bản trong giải phẫu so sánh.
- Le principe d'homologie aide à comprendre l'évolution des espèces. (Nguyên lý về tính cùng nguồn giúp hiểu sự tiến hóa của các loài.)
Un biologiste étudie l'homologie des membres antérieurs chez différentes espèces.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) tính cùng nguồn
- (hóa học) tính đồng đẳng
- (toán học) tính đồng đều