homologie

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tính cùng nguồn
  2. (hóa học) tính đồng đẳng
  3. (toán học) tính đồng đều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

homologie
Un biologiste étudie l'homologie des membres antérieurs chez différentes espèces.