homologuer

Học thuật
Thân thiện
homologuer

Le comité va homologuer le nouveau record du monde.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, pháp lý) Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y: Hành động của một cơ quan thẩm quyền chính thức công nhận làm cho một quyết định, một thỏa thuận, một mức giá... hiệu lực pháp lý.
    • Chính thức công nhận: Việc xác nhận một kết quả, một thành tích (như kỷ lục) là chính thức hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
  • (Tòa án đã phê chuẩn thỏa thuận giữa hai bên.)
  • (Liên đoàn thể thao sẽ chính thức công nhận kỷ lục thế giới mới này.)
  • (Giá đã được chuẩn y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homologuer un jugement": Phê chuẩn một bản án (thường của tòa án cấp dưới bởi tòa án cấp trên).
  • "Homologuer une vente": Phê chuẩn một vụ mua bán (làm cho hợp pháp).
  • "Homologuer un brevet": Công nhận/chính thức cấp bằng sáng chế.
Biến thể từ gần giống
  • Homologation (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự công nhận chính thức.
    • L'homologation du contrat est nécessaire. (Việc phê chuẩn hợp đồngcần thiết.)
  • Homologue (tính từ/ danh từ): Được phê chuẩn; Người giữ chức vụ tương đương.
    • Une décision homologue. (Một quyết định đã được phê chuẩn.)
    • Mon homologue au ministère. (Người giữ chức vụ tương đương với tôibộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Approuver: Chấp thuận, tán thành.
  • Ratifier: Phê chuẩn, phê duyệt (một hiệp ước).
  • Entériner: Chính thức hóa, thông qua (một quyết định).
  • Certifier: Chứng nhận.
Từ trái nghĩa
  • Rejeter: Bác bỏ, từ chối.
  • Infirmer: Hủy bỏ, bãi bỏ (một phán quyết).
  • Refuser: Từ chối.
Ghi chú sử dụng
  • "Homologuer"một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính, thể thao hoặc kỹ thuật (như homologuer một phương tiện, một thiết bị đạt tiêu chuẩn).
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như approuver (chấp thuận) hoặc valider (xác nhận).
homologuer

Le comité va homologuer le nouveau record du monde.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
    • Prix homologués
      giá đã được chuẩn y
  2. chính thức công nhận
    • Homologuer un record de saut en hauteur
      chính thức công nhận một kỷ lục nhảy cao

Từ có nhắc đến "homologuer"