homologuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, pháp lý) Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y: Hành động của một cơ quan có thẩm quyền chính thức công nhận và làm cho một quyết định, một thỏa thuận, một mức giá... có hiệu lực pháp lý.
- Chính thức công nhận: Việc xác nhận một kết quả, một thành tích (như kỷ lục) là chính thức và hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã phê chuẩn thỏa thuận giữa hai bên.)
- (Liên đoàn thể thao sẽ chính thức công nhận kỷ lục thế giới mới này.)
- (Giá đã được chuẩn y.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homologuer un jugement": Phê chuẩn một bản án (thường của tòa án cấp dưới bởi tòa án cấp trên).
- "Homologuer une vente": Phê chuẩn một vụ mua bán (làm cho hợp pháp).
- "Homologuer un brevet": Công nhận/chính thức cấp bằng sáng chế.
Biến thể và từ gần giống
- Homologation (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự công nhận chính thức.
- L'homologation du contrat est nécessaire. (Việc phê chuẩn hợp đồng là cần thiết.)
- Homologue (tính từ/ danh từ): Được phê chuẩn; Người giữ chức vụ tương đương.
- Une décision homologue. (Một quyết định đã được phê chuẩn.)
- Mon homologue au ministère. (Người giữ chức vụ tương đương với tôi ở bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Approuver: Chấp thuận, tán thành.
- Ratifier: Phê chuẩn, phê duyệt (một hiệp ước).
- Entériner: Chính thức hóa, thông qua (một quyết định).
- Certifier: Chứng nhận.
Từ trái nghĩa
- Rejeter: Bác bỏ, từ chối.
- Infirmer: Hủy bỏ, bãi bỏ (một phán quyết).
- Refuser: Từ chối.
Ghi chú sử dụng
- "Homologuer" là một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính, thể thao hoặc kỹ thuật (như homologuer một phương tiện, một thiết bị đạt tiêu chuẩn).
- Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như approuver (chấp thuận) hoặc valider (xác nhận).
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
- Prix homologuésgiá đã được chuẩn y
- chính thức công nhận
- Homologuer un record de saut en hauteurchính thức công nhận một kỷ lục nhảy cao