homology

/hɔ'mɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
homology

Homology is observed in the forelimbs of a human, a bat, and a whale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tương đồng, tính tương ứng: Chỉ sự giống nhau về vị trí, cấu trúc, nguồn gốc hoặc chức năng giữa các bộ phận, cơ quan hoặc đặc điểmcác sinh vật khác nhau, thường do chung một nguồn gốc tiến hóa.
    • Tính đồng đẳng (hóa học): Trong hóa học hữu cơ, chỉ tính chất của một dãy các hợp chất cấu trúc tương tự nhau, trong đó các thành viên kế tiếp nhau hơn kém nhau một nhóm CH₂.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The homology between a human arm and a bird's wing is evidence of common ancestry. (Tính tương đồng giữa cánh tay người cánh chim bằng chứng về nguồn gốc chung.)
    • Scientists study the homology of genes across different species. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính tương đồng của gen giữa các loài khác nhau.)
    • Methane and ethane are members of the same homology series in organic chemistry. (Mêtan êtan các thành viên của cùng một dãy đồng đẳng trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep homology": Tính tương đồng sâu sắc. Chỉ sự tương đồng về chế di truyền hoặc phát triển cơ bản giữa các cấu trúc rất khác nhaucác loài khác nhau.

    • The discovery of deep homology revealed that the same genes control eye development in insects and mammals. (Khám phá về tính tương đồng sâu sắc cho thấy cùng một gen kiểm soát sự phát triển mắtcôn trùng động vật .)
  • "Sequence homology": Tính tương đồng trình tự. Thường dùng trong sinh học phân tử để chỉ sự giống nhau giữa các trình tự DNA, RNA hoặc protein.

    • High sequence homology between two proteins suggests they may have similar functions. (Tính tương đồng trình tự cao giữa hai protein gợi ý rằng chúng có thể chức năng tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Homologous (adj): tương đồng, tương ứng.

    • The bones are homologous structures. (Những chiếc xương này những cấu trúc tương đồng.)
  • Homologue (n): cơ quan tương đồng, chất đồng đẳng.

    • The flipper of a dolphin is a homologue of the human arm. (Vây cá heo một cơ quan tương đồng với cánh tay người.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondence: sự tương ứng.
  • Similarity: sự tương tự, giống nhau (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ nguồn gốc chung).
Từ trái nghĩa
  • Analogy: tính tương tự (chỉ sự giống nhau về chức năng nhưng không chung nguồn gốc tiến hóa).
  • Heterology: tính dị dạng, không tương đồng.
Thành ngữ liên quan
  • "Principle of homology": Nguyên tương đồng. Một nguyên cơ bản trong sinh học so sánh, khẳng định rằng sự tương đồng phản ánh nguồn gốc chung.
    • The principle of homology helps biologists reconstruct evolutionary trees. (Nguyên tương đồng giúp các nhà sinh học xây dựng lại cây tiến hóa.)
homology

Homology is observed in the forelimbs of a human, a bat, and a whale.

danh từ
  1. tính tương đồng, tính tương ứng
  2. (hoá học) tính đồng đãng

Từ gần giống