homologue

/'hɔməlɔg/
danh từ
  1. vật tương đồng, vật tương ứng
  2. (hoá học) chất đồng đãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

homologue
A scientist compares the chemical structure of a homologue on a chart.