homoncule

Học thuật
Thân thiện
homoncule

Un homoncule observe le monde depuis son flacon de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tí hon, người lùn: Một sinh vật hình dạng con người nhưng cực kỳ nhỏ bé, thường xuất hiện trong các câu chuyện giả tưởng, giả kim thuật hoặc y học lịch sử.
    • Con người thu nhỏ: Trongthuyết sinh học cổ đại, đâymột phiên bản con người thu nhỏ được cho là trong tinh trùng, sẽ phát triển thành bào thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les alchimistes croyaient pouvoir créer un homoncule. (Các nhà giả kim tin rằng có thể tạo ra một người tí hon.)
    • Dans certaines théories préformations, l'homoncule était un petit être humain complet. (Trong một số thuyết tiền thành hình, người tí honmột sinh vật người hoàn chỉnh thu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homoncule" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, triết học hoặc văn học kỳ ảo để chỉ một sinh vật nhân tạo hoặc một thực thể siêu nhỏ hình người.
Biến thể từ gần giống
  • Homuncule (danh từ giống đực): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với homoncule.
  • Homunculus (danh từ giống đực, tiếng Latinh gốc): Dạng gốc Latinh, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật tiếng Anh các ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nain (danh từ giống đực): người lùn (thường chỉ kích thước tự nhiên, không phải sinh vật giả tưởng thu nhỏ cực đoan).
  • Personnage miniature (cụm danh từ): nhân vật tí hon.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính chuyên môn hoặc văn học, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cả hai cách viết homoncule homuncule đều được chấp nhận trong tiếng Pháp.
homoncule

Un homoncule observe le monde depuis son flacon de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. như homuncule

Từ gần giống