homuncule
/hɔ'mʌnkju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình nhân: Một sinh vật nhỏ bé có hình dạng con người, theo thuyết giả kim (alchemy) cổ đại, được cho là có thể tạo ra bằng các phương pháp luyện đan.
- Người nhỏ bé: (Cách dùng thân mật, cổ) Một người có thân hình nhỏ bé, lùn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les alchimistes prétendaient parfois créer un homuncule dans leur laboratoire. (Các nhà giả kim thuật đôi khi tuyên bố tạo ra một hình nhân trong phòng thí nghiệm của họ.)
- Regarde ce petit homuncule ! (Nhìn người nhỏ bé kia kìa!) - (Cách dùng cổ, thân mật).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homuncule" trong ngữ cảnh lịch sử khoa học hoặc giả kim thuật thường dùng để chỉ một sinh vật nhân tạo, một dạng sự sống được tạo ra nhân tạo, mang tính thần bí hoặc huyền thoại.
Biến thể và từ gần giống
- Homunculus (danh từ giống đực): Đây là dạng gốc Latinh của từ, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc y học với nghĩa "hình người thu nhỏ", ví dụ như "homunculus cortical" (hình người vỏ não) trong thần kinh học.
- Nain (danh từ giống đực): Người lùn (không mang sắc thái cổ hay giả kim thuật như "homuncule").
- Personnage miniature (cụm danh từ): Nhân vật tí hon.
Từ đồng nghĩa
- Mannequin (danh từ giống đực): Ma-nơ-canh, hình nộm (trong một số ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa tương tự).
- Pygnée (danh từ giống đực): Người tí hon, chú lùn (chỉ kích thước, không liên quan đến giả kim thuật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "homuncule". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, giả kim thuật hoặc văn học cổ.
danh từ giống đực
- hình nhân (mà tụi luyện đan nói chúng có thể tạo ra được)
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) người nhỏ bé