homonyme

Học thuật
Thân thiện
homonyme

Il a confondu son collègue avec un homonyme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ đồng âm: Một từ cách phát âm giống hệt một từ khác nhưng có nghĩa khác nhau, thường cách viết khác.
    • Người trùng tên: Một người cùng họ tên với một người khác.
  2. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Đồng âm: Dùng để mô tả các từ cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (từ đồng âm):
    • "Verre" (cái ly), "vert" (màu xanh ) et "vers" (về phía) sont des homonymes. ("Verre", "vert" "vers" là những từ đồng âm.)
    • La différence entre un homographe et un homonyme est subtile. (Sự khác biệt giữa một từ đồng tự một từ đồng âm rất tinh tế.)
  • Danh từ (người trùng tên):
    • Il y a trois Jean Dupont dans l'annuaire ; ce sont des homonymes. ( ba Jean Dupont trong danh bạ; họnhững người trùng tên.)
    • Je l'ai confondu avec son homonyme, l'acteur célèbre. (Tôi đã nhầm anh ta với người trùng tên, diễn viên nổi tiếng.)
  • Tính từ:
    • Ces deux mots sont homonymes. (Hai từ này đồng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Homonymie (danh từ giống cái): Hiện tượng đồng âm, là mối quan hệ giữa các từ đồng âm.
    • L'homonymie peut créer des jeux de mots. (Hiện tượng đồng âm có thể tạo ra các trò chơi chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Homographe (danh từ): Từ đồng tự ( cách viết giống nhau nhưng nghĩa /hoặc phát âm có thể khác).
    • "Le vent" (gió) et "ils viennent" (họ đến) sont des homographes. ("Le vent" "ils viennent" là những từ đồng tự.)
  • Homophone (danh từ): Từ đồng âm ( cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa /hoặc cách viết khác). Trong cách dùng phổ thông, "homonyme" "homophone" thường được dùng lẫn lộn.
    • "Sain" (lành mạnh) et "saint" (thánh) sont des homophones. ("Sain" "saint" là những từ đồng âm.)
  • Paronyme (danh từ): Từ gần âm ( cách phát âm gần giống nhau, dễ gây nhầm lẫn).
    • "Éminent" (xuất chúng) et "imminent" (sắp xảy ra) sont des paronymes. ("Éminent" "imminent" là những từ gần âm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "từ đồng âm"): Homophone.
  • (Với nghĩa "người trùng tên"): Homonyme patronymique (người trùng họ tên).
Các cụm từ liên quan
  • Être homonyme de quelqu'un/quelque chose: Trùng tên với ai/cái gì.
    • Il est homonyme d'un ancien président. (Anh ta trùng tên với một cựu tổng thống.)
  • Confondre avec un homonyme: Nhầm lẫn với một người trùng tên.
    • Le professeur l'a confondu avec son homonyme dans la classe. (Giáo viên đã nhầm anh ta với người trùng tên trong lớp.)
homonyme

Il a confondu son collègue avec un homonyme.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đồng âm
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ đồng âm
danh từ
  1. người trùng tên
    • Confondre quelqu'un avec un de ses homonymes
      nhầm với ai với một người trùng tên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "homonyme"