homonyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ đồng âm: Một từ có cách phát âm giống hệt một từ khác nhưng có nghĩa khác nhau, và thường có cách viết khác.
- Người trùng tên: Một người có cùng họ và tên với một người khác.
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Đồng âm: Dùng để mô tả các từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (từ đồng âm):
- "Verre" (cái ly), "vert" (màu xanh lá) et "vers" (về phía) sont des homonymes. ("Verre", "vert" và "vers" là những từ đồng âm.)
- La différence entre un homographe et un homonyme est subtile. (Sự khác biệt giữa một từ đồng tự và một từ đồng âm rất tinh tế.)
- Danh từ (người trùng tên):
- Il y a trois Jean Dupont dans l'annuaire ; ce sont des homonymes. (Có ba Jean Dupont trong danh bạ; họ là những người trùng tên.)
- Je l'ai confondu avec son homonyme, l'acteur célèbre. (Tôi đã nhầm anh ta với người trùng tên, diễn viên nổi tiếng.)
- Tính từ:
- Ces deux mots sont homonymes. (Hai từ này đồng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Homonymie (danh từ giống cái): Hiện tượng đồng âm, là mối quan hệ giữa các từ đồng âm.
- L'homonymie peut créer des jeux de mots. (Hiện tượng đồng âm có thể tạo ra các trò chơi chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Homographe (danh từ): Từ đồng tự (có cách viết giống nhau nhưng nghĩa và/hoặc phát âm có thể khác).
- "Le vent" (gió) et "ils viennent" (họ đến) sont des homographes. ("Le vent" và "ils viennent" là những từ đồng tự.)
- Homophone (danh từ): Từ đồng âm (có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa và/hoặc cách viết khác). Trong cách dùng phổ thông, "homonyme" và "homophone" thường được dùng lẫn lộn.
- "Sain" (lành mạnh) et "saint" (thánh) sont des homophones. ("Sain" và "saint" là những từ đồng âm.)
- Paronyme (danh từ): Từ gần âm (có cách phát âm gần giống nhau, dễ gây nhầm lẫn).
- "Éminent" (xuất chúng) et "imminent" (sắp xảy ra) sont des paronymes. ("Éminent" và "imminent" là những từ gần âm.)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "từ đồng âm"): Homophone.
- (Với nghĩa "người trùng tên"): Homonyme patronymique (người trùng họ tên).
Các cụm từ liên quan
- Être homonyme de quelqu'un/quelque chose: Trùng tên với ai/cái gì.
- Il est homonyme d'un ancien président. (Anh ta trùng tên với một cựu tổng thống.)
- Confondre avec un homonyme: Nhầm lẫn với một người trùng tên.
- Le professeur l'a confondu avec son homonyme dans la classe. (Giáo viên đã nhầm anh ta với người trùng tên trong lớp.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ đồng âm
danh từ
- người trùng tên
- Confondre quelqu'un avec un de ses homonymesnhầm với ai với một người trùng tên