homonymie

Học thuật
Thân thiện
homonymie

L'homonymie est illustrée par les mots "verre", "vert" et "ver".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự đồng âm: Hiện tượng trong ngôn ngữ học khi hai hay nhiều từ cách phát âm giống hệt nhau ( đôi khi cả cách viết giống nhau) nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác biệt nguồn gốc từ nguyên khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'homonymie entre "verre", "vert" et "ver" est un cas classique en français. (Sự đồng âm giữa "verre", "vert" "ver" là một trường hợp kinh điển trong tiếng Pháp.)
    • L'étude de l'homonymie est importante pour comprendre les jeux de mots. (Việc nghiên cứu sự đồng âm rất quan trọng để hiểu các trò chơi chữ.)
    • L'homonymie peut parfois créer des ambiguïtés dans la communication. (Sự đồng âm đôi khi có thể tạo ra sự mơ hồ trong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homonymie lexicale": Sự đồng âm từ vựng. Đâytrường hợp phổ biến nhất, chỉ các từ riêng lẻ âm thanh giống nhau.

    • "Le foie" (gan) et "la foi" (đức tin) sont un exemple d'homonymie lexicale. ("Le foie" "la foi" là một ví dụ về sự đồng âm từ vựng.)
  • "Homonymie grammaticale": Sự đồng âm ngữ pháp. Chỉ các hình thái ngữ pháp khác nhau (như các từ loại khác nhau) cùng âm thanh.

    • "Le tour" (danh từ: vòng) et "je tourne" (động từ: tôi quay) illustrent une homonymie grammaticale. ("Le tour" "je tourne" minh họa cho một sự đồng âm ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Homonyme (danh từ giống đực): Từ đồng âm. Chỉ một từ cụ thể trong một cặp hoặc nhóm từ đồng âm.

    • "Le sang" (máu) et "le cent" (một trăm) sont des homonymes. ("Le sang" "le cent" là những từ đồng âm.)
  • Homophone (danh từ giống đực): Từ đồng âm. Thường dùng để chỉ các từ phát âm giống nhau nhưng cách viết có thể khác.

    • "Mer", "mère" et "maire" sont des homophones. ("Mer", "mère" "maire" là những từ đồng âm.)
  • Homographe (danh từ giống đực): Từ đồng tự. Chỉ các từ cách viết giống nhau nhưng phát âm /hoặc nghĩa khác nhau.

    • "Le fils" (sợi chỉ) et "le fils" (con trai) sont des homographes. ("Le fils" (sợi chỉ) "le fils" (con trai) là những từ đồng tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Identité phonétique: Sự giống hệt về ngữ âm. (Thuật ngữ chung hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Similitude sonore: Sự tương đồng về âm thanh. (Cách diễn đạt đơn giản, không phải thuật ngữ học thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Problème d'homonymie: Vấn đề do sự đồng âm gây ra.

    • Le correcteur automatique a du mal avec les problèmes d'homonymie. (Công cụ sửa lỗi chính tả tự động gặp khó khăn với các vấn đề do sự đồng âm gây ra.)
  • Jeu sur l'homonymie: Trò chơi chữ dựa trên sự đồng âm.

    • Ce poète adore les jeux sur l'homonymie. (Nhà thơ này rất thích các trò chơi chữ dựa trên sự đồng âm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "homonymie". Tuy nhiên, hiện tượng đồng âmcơ sở cho rất nhiều câu đố chữ chơi chữ trong tiếng Pháp.)

homonymie

L'homonymie est illustrée par les mots "verre", "vert" et "ver".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự đồng âm

Từ gần giống